Category:Gueberschwihr

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gueberschwihr 
commune in Haut-Rhin, France
Gueberschwihr 064.JPG
 Blason de la ville de Gueberschwihr (68).svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtCommune
Vị trí canton of Rouffach, Haut-Rhin, Upper Alsace, Haut-Rhin, arrondissement of Thann-Guebwiller, Guebwiller, Pháp
Dân số
  • 837 (2017)
Diện tích
  • 8,91 km²
48° 00′ 12,96″ B, 7° 16′ 33,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Gueberschwihr (es); Gueberschwihr (co); Gueberschwihr (is); Gueberschwihr (ms); Gueberschwihr (en-gb); Gueberschwihr (pcd); Gueberschwihr (tr); 蓋貝爾斯克維 (zh-hk); Gueberschwihr (mg); Gueberschwihr (sk); Гебершвір (uk); 蓋貝爾斯克維 (zh-hant); 盖贝尔斯克维 (zh-cn); Gueberschwihr (sc); Gueberschwihr (uz); Гебершвир (kk); Gueberschwihr (eo); Gueberschwihr (cs); Gueberschwihr (pap); Gueberschwihr (an); Gueberschwihr (fr); Gueberschwihr (hr); Gueberschwihr (nl); 盖贝尔斯克维 (zh-hans); Gueberschwihr (war); Gueberschwihr (vi); گەبەرشۆىير (kk-arab); Geberşvïr (kk-latn); Gueberschwihr (af); Gueberschwihr (vmf); Gueberschwihr (zu); Gueberschwihr (prg); Gueberschwihr (pt-br); 盖贝尔斯克维 (zh-sg); Гебершвир (kk-cyrl); Gueberschwihr (nan); Gueberschwihr (nb); Gueberschwihr (pms); Gueberschwihr (min); Gawerschwihr (gsw); Gueberschwihr (sv); Gueberschwihr (bug); Gueberschwihr (en); 蓋貝爾斯克維 (zh-tw); Gueberschwihr (br); Gueberschwihr (ro); Gueberschwihr (pl); Gueberschwihr (ceb); Gueberschwihr (hu); Gueberschwihr (fo); Gueberschwihr (de); Gueberschwihr (eu); Губершвир (ru); Gueberschwihr (ast); Gueberschwihr (ca); Gueberschwihr (de-ch); Gueberschwihr (cy); Губершвир (ce); Gueberschwihr (ga); Gueberschwihr (nap); 盖贝尔斯克维 (zh); Gueberschwihr (da); Gueberschwihr (lt); Гебершвир (kk-kz); Gueberschwihr (rm); Gueberschwihr (nrm); Geberşvïr (kk-tr); Gueberschwihr (ie); Gueberschwihr (oc); Gueberschwihr (la); Gueberschwihr (pt); Gueberschwihr (frc); گەبەرشۆىير (kk-cn); Gueberschwihr (fi); Gueberschwihr (wa); Gueberschwihr (li); Gueberschwihr (bm); Gueberschwihr (ia); Gueberschwihr (it); Gueberschwihr (id); Gueberschwihr (vls); Gueberschwihr (io); Gueberschwihr (et); Gueberschwihr (jam); Gueberschwihr (kg); Gueberschwihr (kl); Gueberschwihr (lb); Gueberschwihr (en-ca); Gueberschwihr (scn); Geberschweier (pfl); Gueberschwihr (vo); Gueberschwihr (frp); Gueberschwihr (lv); Gueberschwihr (wo); Gueberschwihr (sl); Gueberschwihr (de-at); Gueberschwihr (nds-nl); Gueberschwihr (nn); Gueberschwihr (fur); Gueberschwihr (sw); Gueberschwihr (gd); Gueberschwihr (kab); Gueberschwihr (rgn); Gueberschwihr (nds); Gueberschwihr (lij); Gueberschwihr (bar); Gueberschwihr (gl); Gueberschwihr (sco); Gueberschwihr (vec); Gueberschwihr (sr-el) comune francese (it); község Franciaországban (hu); sveitarfélag í Frakklandi (is); коммуна во Франции (ru); französische Gemeinde (de); commune in Haut-Rhin, France (en); komunë në departamentin Haut-Rhin, Francë (sq); 法国市镇 (zh); municipi francès (ca); obec v departemente Haut-Rhin vo Francúzsku (sk); 法国市镇 (zh-hans); una comuna francesa (oc); gemeente in Frankrijk (nl); 法國市鎮 (zh-hant); commune française du département du Haut-Rhin (fr); comuna francesa (es); kumun Bro-C'hall (br); commune in Haut-Rhin, France (en); komune di Peurancih (ace); obec v departementu Haut-Rhin ve Francii (cs); comuna francesa (pt) Gueberschwihr (kk); Gueberschwihr (gsw); Ґебершвір (uk); Geberschweier (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

 

S

Các trang trong thể loại “Gueberschwihr”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Gueberschwihr”

12 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 12 tập tin.