Category:Guebwiller

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Guebwiller 
commune in Haut-Rhin, France
2008 02 02 Vignoble de Guebwiller.JPG
 Blason ville fr Guebwiller (Haut-Rhin).svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtCommune
Vị trí canton of Guebwiller, Haut-Rhin, Upper Alsace, Haut-Rhin, Q1117861, arrondissement of Thann-Guebwiller, Guebwiller, Pháp
Dân số
  • 11.094 (2017)
Diện tích
  • 9,68 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 300 m
trang chủ chính thức
47° 54′ 27″ B, 7° 12′ 37,08″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Guebwiller (es); Guebwiller (co); Guebwiller (is); Guebwiller (ms); Guebwiller (en-gb); Guebwiller (pcd); Guebwiller (tr); 蓋布維萊 (zh-hk); Guebwiller (mg); Guebwiller (sv); Гебвіллер (uk); 蓋布維萊 (zh-hant); 盖布维莱 (zh-cn); Guebwiller (sc); Guebwiller (uz); Гебвиллер (kk); Guebwiller (eo); Guebwiller (cs); Guebwiller (bar); Guebwiller (an); Guebwiller (fr); Guebwiller (jv); Guebwiller (hr); 蓋布維萊 (zh-tw); 盖布维莱 (zh-hans); Guebwiller (war); Guebwiller (vi); Guebwiller (sco); Guebwiller (lv); Guebwiller (prg); Guebwiller (vmf); Guebwiller (zu); Guebwiller (pms); Guebwiller (pt-br); 盖布维莱 (zh-sg); Guebwiller (lb); Guebwiller (nn); Guebwiller (nb); Gawiller (gsw); Guebwiller (min); Guebwiller (sk); Guebwiller (bug); Guebwiller (nl); Guebwiller (en); كوبويلر (ar); Gebweiler (br); Guebwiller (ro); Guebwiller (pl); Guebwiller (ceb); Guebwiller (bm); Guebwiller (fo); Guebwiller (de); Guebwiller (eu); Гебвиллер (ru); Guebwiller (ast); Guebwiller (ca); Guebwiller (de-ch); Guebwiller (cy); Гебвийе (ce); Гебвілер (be); گبویلر (fa); 盖布维莱 (zh); Guebwiller (da); Guebwiller (nap); ゲブヴィレール (ja); Guebwiller (rm); Guebwiller (nrm); Guebwiller (lt); Guebwiller (ie); Guebwiller (hu); Guebwiller (la); Guebwiller (fur); Guebwiller (frc); Guebwiller (pt); Guebwiller (fi); Guebwiller (wa); Guebwiller (en-ca); Guebwiller (li); Գեբվիլեր (hy); Guebwiller (it); Guebwiller (nan); Guebwiller (vls); Guebwiller (ia); Guebwiller (et); Guebwiller (pap); Guebwiller (io); Guebwiller (jam); Guebwiller (kg); Guebwiller (kl); Guebwiller (scn); Gebweiler (pfl); Guebwiller (vo); Guebwiller (oc); Guebwiller (frp); Guebwiller (wo); Guebwiller (sl); Guebwiller (nds); Guebwiller (nds-nl); Guebwiller (de-at); Guebwiller (id); Guebwiller (sw); Guebwiller (gd); Guebwiller (kab); Guebwiller (rgn); Guebwiller (pam); Guebwiller (lij); Guebwiller (ga); Guebwiller (gl); Guebwiller (sr-el); Guebwiller (vec); Guebwiller (af) comuna francesa (es); község Franciaországban (hu); sveitarfélag í Frakklandi (is); коммуна во Франции (ru); französische Gemeinde (de); commune in Haut-Rhin, France (en); komunë në departamentin Haut-Rhin, Francë (sq); 法国市镇 (zh); municipi francès (ca); 法国市镇 (zh-hans); komunumo en Alzaco (eo); Franséisch Gemeng (lb); mesto v departemente Haut-Rhin vo Francúzsku (sk); comune francese (it); una comuna francesa (oc); komune di Peurancih (ace); 法國市鎮 (zh-hant); kumun Bro-C'hall (br); commune française du département du Haut-Rhin (fr); gemeente in Frankrijk (nl); commune in Haut-Rhin, France (en); بلدية فرنسية (ar); obec v departementu Haut-Rhin ve Francii (cs); comuna francesa (pt) ゲブウィレー (ja); Gebweiler, Gawiller (fr); Gebweiler (sv); Gawill´r, Gebweiler (nn); Ґебвілер, Гебвілер (uk); Gebweiler (nl); Гебвийе (ru); Gebweiler, Gawiller (de); Gebweiler, Gawiller (eo); Guebwiller (gsw)

Thể loại con

Thể loại này gồm 20 thể loại con sau, trên tổng số 20 thể loại con.

 

C

E

G

H

N

S

Các trang trong thể loại “Guebwiller”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Guebwiller”

28 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 28 tập tin.