Category:Gustave Flaubert

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gustave Flaubert 
French writer
Gustave flaubert.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻGustave Flaubert
Ngày sinh12 tháng 12 năm 1821
Rouen
Ngày mất8 tháng 5 năm 1880
Croisset
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Phong trào
Cha
Anh chị em
  • Achille Flaubert
Người tình
Tác phẩm chính
Giải thưởng
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q43444
ISNI: 0000 0001 2276 2442
mã số VIAF: 9846192
mã số GND: 118533754
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79059896
số ULAN: 500235479
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11902894q
SUDOC: 026866552
định danh IMDb: nm0281306
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00439691
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CFIV\000314
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35088275
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 8d1cb829-5591-4286-bea6-61c085db0fbe
số Open Library: OL79039A
RKDartists: 113292
Biografisch Portaal number: 93625018
định danh NKC: jn19990002312
DBNL author ID: flau001
SELIBR: 187000
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX869379
NTA ID: 068495684
NORAF ID: 90057549
Internet Broadway Database person ID: 5980
Enciclopédia Itaú Cultural ID: pessoa516651/gustave-flaubert
National Library of Korea Identifier: KAC199608889
Europeana entity: agent/base/59995
Edit infobox data on Wikidata
Gustave Flaubert (es); Flaubert (bcl); Гюстав Флобер (bg); گستاف فلابیر (pnb); گستاف فلابیر (ur); Gustave Flaubert (mg); Gustave Flaubert (sk); Гюстав Флобер (uk); Gýustaw Flober (tk); Gustave Flaubert (io); 귀스타브 플로베르 (ko); Гюстав Флобер (kk); Gustave Flaubert (eo); Гистав Флобер (mk); Gustave Flaubert (bs); Gustave Flaubert (an); Gustave Flaubert (cdo); Gustave Flaubert (hr); Gustave Flaubert (vi); Gistavs Flobērs (lv); Gustave Flaubert (af); Гистав Флобер (sr); Gustave Flaubert (kbp); Gustave Flaubert (pt-br); Gustave Flaubert (sco); Gustave Flaubert (lb); Gustave Flaubert (nn); Gustave Flaubert (nb); Qüstav Flober (az); Gustave Flaubert (en); جوستاف فلوبير (ar); Gustave Flaubert (br); გუსტავ ფლობერი (xmf); Gustave Flaubert (ro); 福樓拜 (yue); Флобер Гюстав (ky); Gustave Flaubert (nan); Гюстав Флобер (ru); Gustave Flaubert (eu); Флобер (mrj); Gustave Flaubert (ast); قوستاو فلوبر (azb); Gustave Flaubert (qu); Gustave Flaubert (de); Gustave Flaubert (hak); Гюстаў Флабер (be); Գյուստավ Ֆլոբեր (hy); 古斯塔夫·福樓拜 (zh); Gustave Flaubert (fy); გიუსტავ ფლობერი (ka); ギュスターヴ・フローベール (ja); Gustave Flaubert (ia); Gustave Flaubert (nrm); جوستاف فلوبير (arz); Гюстаў Флябэр (be-tarask); גוסטב פלובר (he); Gustavus Flaubert (la); Gustave Flaubert (sh); गुस्ताव फ्लोवेर (hi); 福楼拜 (wuu); ਗੁਸਤਾਵ ਫਲਾਬੇਅਰ (pa); Gustave Flaubert (ga); Gustave Flaubert (pms); Gustave Flaubert (gd); Gustave Flaubert (cs); Gustave Flaubert (it); Gustave Flaubert (id); Gustave Flaubert (vls); Gustave Flaubert (ht); Gustave Flaubert (et); Gustave Flaubert (sv); Gustave Flaubert (ca); Gustave Flaubert (tr); گوستاو فلوبر (fa); Gustave Flaubert (yo); Gustave Flaubert (scn); Gustave Flaubert (pt); Gustave Flaubert (mt); Gustave Flaubert (diq); Gustav Flober (sq); Gustavas Floberas (lt); Gustave Flaubert (sl); Gustave Flaubert (nds); Gustave Flaubert (cy); Gustave Flaubert (oc); Gustave Flaubert (war); Gustave Flaubert (pl); ഗുസ്താവ് ഫ്ലോബേർ (ml); Gustave Flaubert (nl); Gustave Flaubert (hu); Gustave Flaubert (da); Gustave Flaubert (lij); Flober Gyustav (uz); Gustave Flaubert (gl); Gustave Flaubert (fi); Γκυστάβ Φλωμπέρ (el); Gustave Flaubert (fr) escritor francés (1821-1900) (es); francia író (hu); novelista francés (1821–1880) (ast); escriptor francès (ca); französischer Schriftsteller (1821–1880) (de); scríbhneoir Francach (ga); نویسنده فرانسوی (fa); fransk skribent (da); romancier francez (ro); francúzsky spisovateľ (sk); французький письменник (uk); franca verkisto (eo); francouzský spisovatel (cs); scrittore francese (it); ফরাসি লেখক (bn); romancier et auteur dramatique français (fr); Prantsusmaa kirjanik (et); French writer (en); француски књижевник (sr); fransk skribent (nn); skrivagner gallek (br); סופר צרפתי (he); French writer (en); French writer (en-ca); powieściopisarz francuski (pl); fransk skribent (nb); Frans schrijver (nl); ფრანგი მწერალი (ka); французский писатель (ru); shkrimtar francez (sq); French writer (en-gb); escritor francés (gl); روائي فرنسي (ar); Γάλλλος συγγραφέας (el); fransk författare (sv) Flaubert (es); Flaubert (hu); Флобер, Густав, Флобер Густав, Флобер Гюстав, Густав Флобер (ru); Flaubert (de); Г. Флабер, Флабер (be); گوستاوفلوبر, فلوبر, گوستاو فلابرت (fa); 福楼拜, 福樓拜 (zh); Flaubert (da); Flaubert (tr); フローベール, フロベール, ギュスターヴ・フロベール (ja); Flaubert (sv); Ґюстав Флобер, Флобер Гюстав (uk); Gustave Flaubert (la); Flaubert (io); Gustave Flaubert (wuu); Flaubert (fi); Flaubert (eo); Gustav Flaubert, Flaubert (cs); Flaubert (it); Flaubert (fr); Flaubert (et); Flaubert (pt); Flobērs, Gustave Flaubert (lv); 귀스타브 프로베르, 플로베르 (ko); Gustave Flaubert, Густав Флојберт, Густав Флобер (sr); Flaubert (sl); Flaubert (vls); ფლობერი, გუსტავ ფლობერი (ka); Flaubert (gl); Flaubert (vi); Gustaw Flaubert (pl); Flaubert (nb); Flaubert (nl); Gistav Flober, Flaubert (sh); Flaubert (ro); Flaubert (ca); גוסטאב פלובר, פלובר, גיסטב פלובר, פלאבער, גוסטאוו, (he); Flaubert (en); غوستاف فلوبير (ar); Φλωμπέρ (el); Флобер (bg)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

P

R

S

T

W

Các trang trong thể loại “Gustave Flaubert”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Gustave Flaubert”

23 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 23 tập tin.