Category:Hamura, Tokyo

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Hamura City, Tokyo, Japan
日本語: 東京都 羽村市(はむらし) のカテゴリ
Hamura 
city in Tokyo, Japan
Hamura City Hall.jpg
Flag of Hamura, Tokyo.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Thành phố Nhật Bản
Vị tríWestern Tokyo, Tokyo, Nhật Bản
Dân số
  • 55.065 (1 tháng 4 năm 2018)
Diện tích
  • 9,9 km²
trang chủ chính thức
35° 46′ 01,92″ B, 139° 18′ 39,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Hamura (es); 羽村市 (yue); હમુરા (gu); Hamura (eu); هامورا (azb); Hamura (de); 羽村市 (zh-tw); 羽村市 (zh-hans); هامورا، توکیو (fa); 羽村市 (zh); Hamura (da); Hamura (ro); ہمورا (ur); හමුරා (si); Hamura (gl); Hamura (sv); 羽村市 (ja); Хамура (uk); ಹಮುರಾ (kn); Ҳамура (tg); 羽村市 (zh-cn); హమురా (te); 하무라시 (ko); Hamura (pt); Hamura (eo); Hamura (cs); Hamura (tg-latn); Hamura (it); হামুরা (bn); Hamura (fr); Hamura (fi); ஹமுரா (ta); Hamura (war); Hamura (pl); ฮะมุระ (th); 羽村市 (zh-hk); हामुरा (mr); Համուրա (hy); Hamura (vi); हमुरा (hi); Hamura (lv); هامورا، توکیو (mzn); Hamura (lt); Хамура (ru); Hamura (tl); Hamura (rup); 羽村市 (zh-sg); Hamura (id); Hamura-chhī (nan); Hamura (nb); Hamura (nl); Hamura (tr); Hamura (ms); 羽村市 (lzh); Hamura (tum); Hamura (en); هامورا، طوكيو (ar); Χαμούρα (el); 羽村市 (zh-hant) Ort in der Präfektur Tokio, Japan (de); 東京都の多摩地域に位置する市 (ja); ville japonaise (fr); city in Tokyo, Japan (en); city in Tokyo, Japan (en); مدينة في محافظة طوكيو اليابانية (ar); město v prefektuře Tokio v Japonsku (cs); Shi in Tama-gebied, Japan (nl) Hamura City (en); 羽村町, 西多摩村 (ja); هامورا (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

B

C

H

O

Y

Các tập tin trong thể loại “Hamura, Tokyo”

106 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 106 tập tin.