Category:Han River (Hanshui)

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Han River (Hanjiang, or Hanshui) is one of the two main rivers of Hubei Province (the other being the Yangtze). It falls into the Yangtze River in Wuhan
Río Han (es); 漢水 (yue); Ханьшуй (ru); Han Jiang (de); Рака Ханьшуй (be); Հանշույ (hy); 汉江 (zh); Hanjiang (da); Han Nehri (tr); 漢江 (ja); نهر هان (arz); נהר האן (he); 漢江 (zh-hant); हान नदी (हूबेई) (hi); 汉江 (中国) (wuu); 한강 (ko); Rivero Han (eo); Chan-ťiang (cs); Fiume Han (it); Han (fr); Hanshui (hr); Hán Thủy (vi); Hanjoki (fi); Rio Han (pt); Ханьшуй (cv); Abhainn Han (ga); Han River (nl); Hanšujis (lt); Ханьшуй (uk); 漢水 (zh-hk); Hani jõgi (et); Han (sh); Sungai Han (Hubei) (id); Hàn-kang (Tiong-kok) (nan); Hanjiang (nb); 漢江 (zh-tw); Han Shui (pl); Han Shui (ceb); 漢水 (lzh); Afon Han (cy); Han River (en); Xanshuy (uz); 汉水 (zh-hans); Han Shui (sv) 長江の最大の支流 (ja); rivière de Chine, l'un des principaux affluents du Yangtse (fr); 長江最大支流 (zh); نهر فى شنشى (arz); 长江最大支流 (zh-hans); נהר (he); 長江最大支流 (zh-tw); 長江最大支流 (zh-hant); 총 길이는 1532km의 창 강의 지류 (ko); Nebenfluss des Jangtsekiang (de); longest tributary of the Yangtze River, China (en); longest tributary of the Yangtze River, China (en); نهر في الصين (ar); Řeka v Číně (cs); joki Shaanxissa ja Hubeissa (fi) Rio Han, Han Jiang (es); Rivière Han, Hanshui, Han Jiang (fr); Hanshui, Han Shui (de); Sông Hán, Hán Thuỷ, Sông Hán Thủy (vi); Ցզյույհե, Հանցզյան (hy); 沔水, 汉水水系, 汉水, 漢江, 漢水 (zh); Handziangas, Han (lt); 漢水, 漢江 (中国), 中華人民共和国 (ja); Hanjiang, Hanfloden, Han-kiang (sv); Han Jiang, Han-szuej (pl); Han Jiang, Dan Jiang, Hanshui, Danjiang, Han-elven (nb); 漢水 (zh-tw); 漢水 (zh-hant); 汉水, 漢江, 汉江 (lzh); 한 강, 한수이, 한수이 강 (ko); Hanjiang, Han River (China) (en); Hanshui (da); Han Jiang, Chan-šuej, Han Shui (cs); Hànshǔi (it)
Hán Thủy 
longest tributary of the Yangtze River, China
0277-Wuhan-Hanjiang-wharfs-and-swimmers.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtsông
Vị trí Thiểm Tây, CHNDTH
Chiều dài
  • 1.532 km
Cửa sông
Lưu vực
  • Yangtze River basin
Phụ lưu
33° 08′ 32″ B, 106° 49′ 42″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

C

D

H

Z

Các tập tin trong thể loại “Han River (Hanshui)”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.