Category:Hand washing

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
higiene de manos (es); 洗手 (yue); kézmosás (hu); Mencuci tangan (id); Handþvottur (is); Esku-garbiketa (eu); Jepohéi (gn); мытьё рук (ru); higiene de mans (ca); Ukuhlamba izandla (xh); Händewaschen (de); Vệ sinh bàn tay (vi); Hand washing (en-gb); به توصیف اثر desiufektiousmitteln برای دست (fa); 洗手 (zh); Kunawa mikono (sw); El yıkama (tr); 手洗い (ja); רחצת ידיים (he); Tsaftar hannu (ha); handtvagning (sv); සබන් යොදා අත් සේදීම (si); Ho hlapa matsoho (st); кулларны юу (tt); ہاتھ دھونا (ur); हाथ धोना (hi); 汏手 (wuu); 손소독 (ko); হাত ধোৱা‎ (as); Hand washing (en-ca); mytí rukou (cs); கைகழுவுதல் (ta); हाथ धोवल (bho); Ձեռքերի լվացում (hy); hygiène des mains (fr); Lave men (ht); Pranje ruku (hr); Mycie rąk (pl); Гар угаалт (mn); käsienpesu (fi); ହସ୍ତ ପ୍ରକ୍ଷାଳନ (or); Ọwọ́ fífọ̀ (yo); Manlavado (eo); hirurško pranje ruku (sr-el); Membasuh tangan (ms); Babasuh tangan (bjn); Handewas (af); хируршко прање руку (sr); Umivanje rok (sl); Paghuhugas ng kamay (tl); လက်ဆေးခြင်း (my); Larja e duarve (sq); การล้างมือ (th); handvask (nn); håndhygiene (nb); handen wassen (nl); Умивання рук (uk); lavaggio delle mani (it); ھٿ ڌوئڻ (sd); хируршко прање руку (sr-ec); hand washing (en); غسل اليدين (ar); 洗手 (zh-hans); Lavatio manuum (la) acto de limpiar las manos de la suciedad o los agentes patógenos. (es); ہاتھ صاف کرنے کا ایک عمل (ur); a kéz megmosásának az aktusa (hu); l'atto, o la serie di atti, con cui si ottiene l'igiene delle mani (it); פעולה לניקוי הידיים (he); Process van het schoonmaken van de handen (nl); поливание рук водой для очистки (ru); हाथों को साफ करने का कार्य (hi); Reinigung der Hände von sichtbarem Schmutz und unsichtbaren Krankheitserregern (de); Rửa tay diệt khuẩn (vi); the act of cleaning one's hands (en); تنظيف اليدين بالماء ونحوه لإزالة البكتيريا وتجنب الأمراض (ar); 清洁手部的行为 (zh-hans); 清洁手部的行为 (zh) igiene delle mani, pulizia delle mani, pulitura delle mani, lavarsi le mani (it); Lavage de mains, Lavage des mains, Se laver les mains, Hygiene des mains (fr); Handhygiene (nb); Tvaga, Tvätta händerna, Handhygien (sv); Cuci tangan, Mencuci tangan dengan sabun, Cuci tangan pakai sabun (id); Умивати руки (uk); кул юу (tt); rentat de mans, neteja de mans (ca); שטיפת ידיים (he); Händedesinfektion (de); lavado de manos (es); higiene de manos, enjuagado de manos, lavado de manos, secado de manos, lavado de el miembro viril (en); kéz higiénia (hu); လက်သန့်ရှင်းခြင်း (my); handhygiëne (nl)
Vệ sinh bàn tay 
Rửa tay diệt khuẩn
Cuci tangan pakai sabun.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củawashing (bàn tay),
y tế dự phòng,
personal protective measure
Một phần củahành vi con người
Khía cạnh củabàn tay
Cách dùng
  • Đời sống cá nhân
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

C

F

G

H

L

  • Lavers(2 t.l., 1 t.t.)

N

S

T

Các tập tin trong thể loại “Hand washing”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 201 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)