Category:Harrows

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Brezhoneg: Freuz
 ·
Català: Rascle
 ·
Čeština: Brány
 ·
Dansk: Harve
 ·
Deutsch: Egge
 ·
Eesti: Äke
 ·
English: Harrow
 ·
Español: Grada
 ·
Esperanto: Erpilo
 ·
Français : Herse
 ·
Frysk: Eide
 ·
Galego: Grade
 ·
Italiano: Erpice
 ·
Lietuvių: Akėčios
 ·
Nederlands: Eg
 ·
Norsk bokmål: Harv
 ·
Polski: Brona
 ·
Português: Grade
 ·
Русский: Борона
 ·
Suomi: Äes
 ·
Tiếng Việt: Bừa
 ·
Türkçe: Diskaro
 ·  ·
Українська: Борона
 ·
<nowiki>grada; 耖; borona; Herfi; Are; retobatu; борона; Egge; Барана; Дрљача; Брана; Eide; Diskaro; 耖; 耖; Freuz; harv; 耖; משדדה; Crates dentatae; 耖; 耖; Grade; 써레; îpe; Erpilo; Brány; erpice; हेंगा; Bừa; herse; Drljača; барана; Rascle; eg; Borona; brona; 耖; 馬鍬; grade; Grapă; کلوخ‌شکن; Harve; Дрљача; Akėčios; äes; Ցաքան; 耖; Éig; harv; harv; Garu; Drljača; Борона; Äke; Инзама; harrow; مسلفة; σβάρνα; грибло; dispositif agricole formé de dents réparties sur un cadre, qu'on traîne sur le sol pour briser les mottes ou enterrer un semis; сельскагаспадарчая прылада; implementu agrícola; одно из древнейших сельскохозяйственных орудий для рыхления распаханной земли; Bodenbearbeitungsgerät; agricultural tool; пољопривредно оруђе; tırmık grubuna giren bir zirai alet; usteye po greter l' tere; jordbruksredskapa; narzędzie rolnicze; כלי חקלאי; landbouwwerktuig; земјоделско орудие; أداة زراعية; agricultural tool; maatalouskone; instrumento agrícola tradicional; agrikultura ilo; γεωργικό εργαλείο; Zemědělské náčiní; frangizolle; hersage; harvning; harva; brona talerzowa; Grubb; Harve; Esterrossadora; боронование; Tirma; Sixmola; Spatenrollegge; Weidenschleppe; Rahmenegge; karhi; äestäminen; Erpado; Erpi; کلوخ شکن; کلوخ‌کوب; гребло; грибла; Horv</nowiki>
Bừa 
agricultural tool
Rascle de discs
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Cách dùng
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

A

I

Trang trong thể loại “Harrows”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

Tập tin trong thể loại “Harrows”

63 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 63 tập tin.