Category:Hercules (constellation)

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Vũ Tiên 
constellation in the northern celestial hemisphere
HerculesCC.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Chòm sao
Một phần của Bầu trời bán cầu bắc
Nội dung thể loại thiên thể (Vũ Tiên)
Được đặt tên theo
Diện tích
  • 1.225
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Hércules (es); Hercules (co); Herkules (ms); Херкулес (bg); Hercule (ro); جاثی (ur); Herkules (sv); Ercules (oc); Herkulo (io); 허큘리스자리 (ko); Herkulo (eo); Херкул (mk); Herkul (sazviježđe) (bs); হারকিউলিস মণ্ডল (bn); Ū-siĕng-cô̤ (cdo); Hercules (jv); Herkul (hr); Vũ Tiên (vi); Herkuless (lv); Hercules (af); Херкул (sr); Hercules (sco); Hercules (lb); Stjernebiletet Herkules (nn); Herkules (nb); Herkules (az); Hercules (en); الجاثي (ar); Harkul (br); ဟာကျူးလီ (my); 武仙座 (yue); Hercules csillagkép (hu); Vú-siên-chho (hak); Геркулес (ru); Геркулес (ba); Hercules (cy); Сузор'е Геркулес (be); Վահագն (hy); 武仙座 (zh); Herkules (da); ჰერკულესის თანავარსკვლავედი (ka); ヘルクレス座 (ja); הרקולס (he); Геркулес йолдызлыгы (tt); पहलवान तारामंडल (hi); Herkules (fi); ஹெர்குலஸ் (ta); Ercole (it); Herkules (et); Herkul (sh); Hercule (fr); กลุ่มดาวเฮอร์คิวลีส (th); Гэркулес (be-tarask); Souhvězdí Herkula (cs); Hercules (la); Hércules (pt); Herkules (de); Herkules (sk); Earcail (ga); Heraklis (lt); Herkul (sl); Hercules (eu); Gwiazdozbiór Herkulesa (pl); Herkules (id); Hercules (war); Rakisi (sw); ജാസി (ml); Hercules (nl); Hercules (tr); Геркулес (sah); زانوزده (fa); Hèrcules (ca); Hercules (gl); Геркулес (uk); Ηρακλής (el); Hercules Chō (nan) Constelación (es); constellation (fr); constel·lació (ca); Sternbild (de); constellation in the northern celestial hemisphere (en); sterrebeeld (af); stjernebillede (da); αστερισμός (el); constellation (sco); stjärnbild på norra stjärnhimlen (sv); gwiazdozbiór (pl); stjernebilde (nb); sterrenbeeld (nl); קבוצת כוכבים (he); costellazione (it); 북쪽 하늘의 큰 별자리로, 88개 별자리 중 5번째에 해당된다. (ko); tähdistö (fi); constellation in the northern celestial hemisphere (en); konstelacio en norda ĉiela hemisfero (eo); 星座 (zh-hans); созвездие северного полушария (ru) Hercules (es); 헤라클레스자리, 헤르쿨레스자리 (ko); Her, Herculis (en); كوكبة الجاثي, الجاثي (كوكبه) (ar); Hercules (nb); Her (eo)

Thể loại con

Thể loại này gồm 132 thể loại con sau, trên tổng số 132 thể loại con.

A

H

M

N

Các trang trong thể loại “Hercules (constellation)”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Hercules (constellation)”

56 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 56 tập tin.