Category:Hurlach

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hurlach 
municipality of Germany
Bergstraße Hurlach.jpg
 Wappen Hurlach.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần củaQ1720727,
Stimmkreis Landsberg am Lech, Fürstenfeldbruck-West (2018)
Vị trí Landsberg, Oberbayern, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58333959
Dân số
  • 1.075 (1987)
  • 903 (1970)
  • 1.016 (1950)
  • 591 (1925)
  • 417 (1875)
  • 1.645 (2011)
  • 1.676 (2012)
  • 1.669 (2013)
  • 1.715 (2014)
  • 1.820 (2015)
  • 1.834 (2016)
  • 1.809 (2017)
  • 978 (1975)
Diện tích
  • 17,15 km²
  • 17,18 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 584 m
trang chủ chính thức
48° 07′ 00,12″ B, 10° 49′ 00,12″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Hurlach (es); Хурлах (ky); Hurlach (eu); Hurlach (ms); Hurlach (de); Hurlach (lmo); Хурлах (sr-ec); 胡尔拉 (zh); Hurlach (da); Hurlach (ro); 胡爾拉 (zh-hk); Гурлах (uk); 胡爾拉 (zh-hant); Hurlach (uz); Хурлах (kk); Hurlach (eo); Hurlach (it); Hurlach (fr); Хурлах (kk-cyrl); Hurlah (sr-el); حۋرلاح (kk-arab); Xwrlax (kk-latn); Հուրլախ (hy); Хурлах (sr); هورلاخ (fa); Hurlach (war); Hurlach (vo); Hurlach (pt); Hurlach (munisipyo) (ceb); Hurlach (nan); Hurlach (vi); Hurlach (sh); Хурлах (ru); Hurlach (nl); Hurlach (hu); Hurlach (pl); Hurlach (en); هورلآخ (ar); 胡尔拉 (zh-hans); フルラッハ (ja) ドイツ連邦共和国バイエルン州の町村 (ja); település Bajorországban (hu); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); commune allemande (fr); obec v zemském okresu Landsberg am Lech v Německu (cs); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); gmejna w Bayerskej (hsb); kumun alaman (br); municipality of Germany (en) Ҳурлач, Хурлах, Xurlax (uz); フルラハ (ja); Kolonie Hurlach (de); Hurlach (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

B

C

H

Các tập tin trong thể loại “Hurlach”

14 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 14 tập tin.