Category:Jean Racine

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Jean Racine 
French dramatist
Jean racine.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh21 tháng 12 năm 1639
La Ferté-Milon
Ngày mất21 tháng 4 năm 1699
Paris
  • nguyên nhân tự nhiên
Nơi chôn
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
Phong trào
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Con
Người phối ngẫu
  • Catherine de Romanet
Tác phẩm chính
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q742
ISNI: 0000 0001 2321 2338
mã số VIAF: 88809641
mã số GND: 118597523
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79018531
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 120076761
SUDOC: 028191730
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00453564
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CFIV\010811
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35438813
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 591d7cdd-736b-45fd-9957-74570aeccde5
số Open Library: OL60352A
Biografisch Portaal number: 29968600
định danh NKC: jn19992000933
DBNL author ID: raci001
SELIBR: 208401
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX912620
NLR (Romania) ID: RUNLRAUTH7717052
National Thesaurus for Author Names ID: 068605153
BIBSYS ID: 90052151
NLP ID: A1136631X
Enciclopédia Itaú Cultural ID: pessoa360238/jean-racine
Blue pencil.svg
Jean Racine (es); Jean Racine (is); Jean Racine (en-gb); Жан Расин (bg); Jean Racine (tr); Jean Racine (mg); Jean Racine (sv); Jean Racine (oc); 让·拉辛 (zh-hant); Jean Racine (io); Jean Racine (gsw); 장 라신 (ko); Жан Расин (kk); Jean Racine (eo); Жан Расин (mk); Jean Racine (bs); Jean Racine (an); Jean Racine (ext); Jean Racine (fr); Jean Racine (hr); Jean Racine (vi); Žans Rasins (lv); Jean Racine (af); Жан Расин (sr); Jean Racine (pt-br); Jean Racine (sco); Jean Racine (lb); Jean Racine (nn); Jean Racine (nb); Jan Rasin (az); Jean Racine (en); جان راسين (ar); Jean Racine (br); ရဆင်း၊ ဂျေ (my); Jean Racine (hu); Jean Racine (eu); Jean Racine (ast); ژان راسین (azb); Jean Racine (de-ch); Jean Racine (de); Jean Racine (lmo); Жан Расін (be); Ժան Ռասին (hy); 让·拉辛 (zh); Jean Racine (da); जिन रासिन (ne); ジャン・ラシーヌ (ja); ז'אן רסין (he); Ioannes Racine (la); Jean Racine (pms); ਜੀਨ ਰਾਸੀਨ (pa); Jean Racine (wa); Расин, Жан Батист (mrj); Ρακίνας (el); ஜீன் ரசீன் (ta); Jean Racine (it); Жан Расин (ru); Jean Racine (nds-nl); Jean Racine (sh); Jean Racine (et); Zhan Rasin (sq); Jean Racine (cs); Jean Racine (en-ca); Jean Racine (nl); 让·拉辛 (zh-cn); Jean Racine (fy); Jean Racine (pt); Жан Расін (be-tarask); Jean Racine (sk); 让·拉辛 (zh-hans); Jean Racine (lt); Jean Racine (sl); Jean Racine (ro); Jean Racine (cy); Jean Racine (ca); Jean Racine (id); Jean Baptiste Racine (pl); Жан Расін (uk); 讓·拉辛 (zh-tw); Jean Racine (ga); ژان راسین (fa); Jean Racine (nds); Jean Racine (diq); Jean Racine (gl); ჟან რასინი (ka); Jean Racine (vec); Jean Racine (fi) drammaturgo e scrittore francese (it); dramaturge, poète et historiographe français (fr); французский драматург (ru); Autor der französischen Klassik (de); French dramatist (en); French dramatist (en-gb); franču dramaturgs (lv); француски драматург (sr); dramaturgo francês (pt-br); французький драматург, один із «Великої Трійці» драматургів Франції XVII століття (uk); toneelschrijver uit Koninkrijk Frankrijk (1639-1699) (nl); 法国剧作家 (zh-hans); 法蘭西十七世紀劇作家,與高乃依和莫里哀齊名 (zh-tw); francia klasszicista író, drámaíró (hu); dramaturgo francés (es); French dramatist (en); franca dramaturgo (eo); francouzský dramatik (cs); fransk dramatiker (nb) ラシーヌジャン, (ja); 拉辛, (zh); Jean Baptiste Racine, Jean-Baptiste Racine (en); Ժան Բատիստ Ռասին (hy); ראסין, ז׳אן (he); Jean Baptiste Racine, Jean-Baptiste Racine (en-gb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

E

S

T

Các trang trong thể loại “Jean Racine”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Jean Racine”

70 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 70 tập tin.