Category:Köngen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Köngen 
municipality in Germany
Köngen Luftbild 2011.jpg
 DEU Köngen COA.svg 
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Vị trí hiện tạiEsslingen, Wendlingen am Neckar GVV, Đức
Nơi ven hồ Neckar
Dân số
  • 9.632 (2014)
Diện tích
  • 12,52 km² (1990)
Cao độ so với mực nước biển
  • 281 m
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata

48° 40′ 54,84″ B, 9° 22′ 00,12″ Đ

Blue pencil.svg
Köngen (es); Köngen (co); Köngen (is); Köngen (ms); Köngen (en-gb); Köngen (pcd); Köngen (ro); Köngen (nap); Köngen (mg); Köngen (sv); Кенген (uk); Köngen (io); Kẽnge (gsw); Köngen (uz); Köngen (eo); Köngen (cs); Köngen (bar); Köngen (an); Köngen (fr); Köngen (hr); Köngen (vi); Köngen (frp); Кенген (sr); Köngen (zu); Köngen (pt-br); Köngen (sco); Köngen (lb); Köngen (nan); Köngen (nb); Köngen (min); Köngen (en); Köngen (br); Köngen (hu); Köngen (eu); Köngen (ast); Кёнген (ru); Köngen (de-ch); Köngen (cy); Köngen (lmo); Köngen (ga); کونگن (fa); 肯根 (zh); Köngen (da); Köngen (ia); Köngen (nrm); Köngen (ie); Köngen (la); Köngen (nl); Köngen (af); Köngen (fi); Köngen (wa); Köngen (en-ca); Köngen (fur); Köngen (pms); Köngen (it); Köngen (id); Köngen (vls); Կյոնգեն (hy); Köngen (et); Köngen (li); Köngen (oc); Köngen (pt); Köngen (nn); Köngen (pl); Köngen (scn); Köngen (sr-el); Köngen (vo); Köngen (war); Köngen (de-at); Köngen (wo); Köngen (sl); Köngen (kg); Köngen (de); Köngen (nds-nl); Köngen (kapital sa munisipyo) (ceb); Köngen (sw); Köngen (gd); Köngen (sh); Köngen (rm); Köngen (sc); Köngen (lij); Köngen (sk); Köngen (gl); Köngen (ca); Köngen (vec); Köngen (nds) commune allemande (fr); gemeente in Baden-Württemberg (nl); municipality in Germany (en); gmejna w Badensko-Württembergskej (hsb); municipality in Germany (en); komunë në Gjermani (sq); obec v zemském okresu Esslingen v Německu (cs); kumun alaman (br); Gemeinde in Deutschland (de) Kongen (ro); Köngen (sr); Kongen, Kyongen, Кёнген (uz); Koengen (eo); Kongen (pl); Кенген (ru); Kongen, Koengen (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

C

K

P

R

U

Các tập tin trong thể loại “Köngen”

22 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 22 tập tin.