Category:Landesbergen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Landesbergen 
municipality of Germany
Gedenkstein 950 Jahre Landesbergen IMG 0836.JPG
 Wappen Landesbergen.png 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Vị tríMittelweser, Nienburg/Weser, Đức
Dân số
  • 2.731 (31 tháng 12 năm 2016)
  • 2.710 (31 tháng 12 năm 2017)
Diện tích
  • 41,92 km²
  • 42,03 km² (31 tháng 12 năm 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 31 m
  • 29 m
trang chủ chính thức
52° 34′ 00,12″ B, 9° 07′ 59,16″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Landesbergen (es); Landesbergen (co); Landesbergen (is); Landesbergen (ms); Landesbergen (en-gb); Landesbergen (pcd); Landesbergen (ro); 蘭德斯貝爾根 (zh-hk); Landesbergen (mg); Landesbergen (sk); Ландесберген (uk); 蘭德斯貝爾根 (zh-hant); Landesbergen (io); Landesbergen (gsw); Landesbergen (uz); Ландесберген (kk); Landesbergen (eo); Landesbergen (cs); Landesbergen (bar); Landesbergen (an); Landesbergen (fr); Landesbergen (hr); Landesbergen (vi); لاندەسبەرگەن (kk-arab); Landesbergen (kk-latn); Landesbergen (af); Ландесберген (sr); Landesbergen (zu); Landesbergen (pt-br); Landesbergen (sco); Ландесберген (kk-cyrl); Landesbergen (nan); Landesbergen (nb); Landesbergen (min); Landesbergen (en); Landesbergen (br); Ландесберген (ky); Landesbergen (eu); Landesbergen (ast); Landesbergen (ca); Landesbergen (de-ch); Landesbergen (de); Landesbergen (ga); لاندسبرگن (fa); 兰德斯贝尔根 (zh); Landesbergen (da); ランデスベルゲン (ja); Landesbergen (ia); Landesbergen (nrm); Landesbergen (sr-el); Landesbergen (ie); 兰德斯贝尔根 (zh-hans); Landesbergen (frp); Ландесберген (sr-ec); Landesbergen (sh); Landesbergen (sv); Landesbergen (fi); Landesbergen (wa); Landesbergen (en-ca); Landesbergen (fur); Landesbergen (id); Landesbergen (it); Landesbergen (sc); Landesbergen (vls); Landesbergen (rm); Landesbergen (et); Landesbergen (pl); Landesbergen (war); Landesbergen (kg); Landesbergen (de-at); Landesbergen (lb); Landesbergen (scn); Landesbergen (pt); Landesbergen (vo); Landesbergen (nap); Landesbergen (li); Landesbergen (wo); Landesbergen (sl); Landesbergen (nds-nl); Landesbergen (nn); Landesbergen (pms); Landesbergen (ceb); Landesbergen (sw); Landesbergen (gd); Landesbergen (nl); Landesbergen (nds); Landesbergen (hu); Landesbergen (lij); Landesbergen (cy); Landesbergen (gl); Landesbergen (oc); Landesbergen (vec); Ландесберген (ru) commune allemande (fr); громада в Німеччині, федеральна земля Нижня Саксонія (uk); gemeente in Nedersaksen (nl); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); kumun alaman (br); gmejna w Delnjej Sakskej (hsb) Samtgemeinde Landesbergen (eo); Ландесберген (uz)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

B

K

W

Các tập tin trong thể loại “Landesbergen”

15 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 15 tập tin.