Category:Landkreis Saalfeld-Rudolstadt

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Saalfeld-Rudolstadt 
district in Thuringia, Germany
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtHuyện của Đức
Vị trí Thüringen, Đức
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Người đứng đầu chính quyền
  • Marko Wolfram (2014)
Dân số
  • 109.278 (2015)
Diện tích
  • 1.036,03 km² (2015)
Cao độ so với mực nước biển
  • 668 m
trang chủ chính thức
50° 40′ 12″ B, 11° 19′ 48″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Saalfeld-Rudolstadt (es); Distritu de Saalfeld-Rudolstadt (ast); Зальфельд-Рудольштадт (ru); Landkreis Saalfeld-Rudolstadt (de); Зальфельд-Рудальштад (be); زارفلد-رودلشتات (fa); 萨尔费尔德-鲁多尔施塔特县 (zh); Saalfeld-Rudolstadt (fy); Saalfeld-Rudolstadt (ro); سالفیلڈ-ردولستدت (ur); Landkreis Saalfeld-Rudolstadt (sv); Subdistrict Saalfeld-Rudolstadt (ie); Заальфельд-Рудольштадт (uk); Circulus Saalfeld-Rudolstadt (la); 萨尔费尔德-鲁多尔施塔特县 (zh-hant); 萨尔费尔德-鲁多尔施塔特县 (zh-cn); Заальфельд-Рудольштадт (kk); Distrikto Saalfeld-Rudolstadt (eo); Залфелд-Рудолштат (mk); circondario di Saalfeld-Rudolstadt (it); Saalfeld-Rudolstadt (fr); Saalfeld-Rudolstadt (vi); Saalfeld-Rudolstadt (en-ca); חבל זאלפלד-רודולפשטאט (he); Залфелд-Рудолщат (bg); ザールフェルト=ルドルシュタット郡 (ja); Saalfeld-Rudolstadt (id); Saalfeld-Rudolstadt (ceb); Powiat Saalfeld-Rudolstadt (pl); Saalfeld-Rudolstadt (war); Saalfeld-Rudolstadt (nl); Saalfeld-Rudolstadt (pt); ზაალფელდ-რუდოლშტადტის რაიონი (ka); Saalfeld-Rudolstadt (ms); Saalfeld-Rudolstadt (stq); Saalfeld-Rudolstadt (en); Saalfeld-Rudolstadt (en-gb); 萨尔费尔德-鲁多尔施塔特县 (zh-hans); Zemský okres Saalfeld-Rudolstadt (cs) circondario tedesco (it); arrondissement de Thuringe, Allemagne (fr); distrito de Alemania (es); округ во Германија (mk); מחוז בתורינגיה, גרמניה (he); een district in de Duitse deelstaat Thüringen (nl); район земли Тюрингия, Германия (ru); раён зямлі Цюрынгія, Германія (be); krajny wokrjes w Durinskej (hsb); district in Thuringia, Germany (en); district in Thuringia, Germany (en); Landkreis in Thüringen (de); okres ve spolkové zemi Durynsko v Německu (cs); nakrajny wokrejs w Durinskej (dsb) Arrondissement de Saalfeld-Rudolstadt (fr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 48 thể loại con sau, trên tổng số 48 thể loại con.

A

B

C

D

G

H

K

L

M

  • Meura(4 t.l., 16 t.t.)

O

P

R

S

U

W

Các tập tin trong thể loại “Landkreis Saalfeld-Rudolstadt”

13 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 13 tập tin.