Category:Magic squares

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Magic squares, including multimagic and panmagic squares.
cuadrado mágico (es); Segi empat sama ajaib (ms); Magic square (en-gb); Магически квадрат (bg); Sihirli Kare (tr); 幻方 (zh-hk); Magický štvorec (sk); магічний квадрат (uk); 幻方 (zh-hant); Magiala quadrato (io); 마방진 (ko); magia kvadrato (eo); Magický čtverec (cs); জাদু বর্গ (bn); carré magique (fr); Magični kvadrat (hr); Ma trận kì ảo (vi); магични квадрати (sr); Quadrado mágico (pt-br); 幻方 (zh-sg); magisk kvadrat (nn); magisk kvadrat (nb); Sehrli kvadrat (az); چوارگۆشەی جادوویی (ckb); magic square (en); مربع سحري (ar); Karrez hud (br); магический квадрат (ru); magisches Quadrat (de); Магични квадрати (sr-ec); 幻方 (zh); Magisk kvadrat (da); जादु वर्ग (ne); 魔方陣 (ja); ריבוע קסם (he); माया वर्ग (hi); మాయా చతురస్రం (te); Taikaneliö (fi); Quadrà màgich (pms); மாயச் சதுரம் (ta); quadrato magico (it); Maagiline ruut (et); جادوئی خانے (ur); 幻方 (zh-hans); quadrado mágico (pt); Magični kvadrati (sr-el); magisk kvadrat (sv); 幻方 (zh-cn); ਜਾਦੂਈ ਵਰਗ (pa); Magični kvadrat (sl); Մոգական քառակուսի (hy); Sehrli kvadrat (uz); quadrat màgic (ca); Persegi ajaib (id); kwadrat magiczny (pl); മാന്ത്രിക ചതുരം (ml); magisch vierkant (nl); 幻方 (zh-tw); مربع جادویی (fa); pătrat magic (ro); จัตุรัสกล (th); Cadrado máxico (gl); Magic square (en-ca); Μαγικό τετράγωνο (el); Magični kvadrat (sh) matriz de numeros enteros en donde la suma de cada columna, fila o diagonal resulta en el mismo número (es); quadratische Anordnung von Zahlen oder Buchstaben, die bestimmte Forderungen erfüllt (de); sums of each row, column, and main diagonals are equal (en); sums of each row, column, and main diagonals are equal (en); țara franței (ro); מטריצה ריבועית שסכום המספרים בכל שורה, בכל עמודה ובשני האלכסונים יהיה זהה (he); vierkant schema waarin getallen zo zijn ingevuld dat de kolommen, rijen en diagonalen alle dezelfde som opleveren (nl) cuadrado magico, cuadrados mágicos, cuadrados magicos, cuadro mágico, cuadro magico (es); ম্যাজিক স্কয়ার (bn); Võluruut (et); волшебный квадрат, магические квадраты, нормальный магический квадрат (ru); Hình vuông ma thuật, Ma phương, Ma trận kỳ ảo (vi); مربع وفقی (fa); 纵横图, 魔方陣 (zh); MAGIČNI KVADRATI, Магични квадрат (sr); Büyülü kare (tr); Segiempat sama ajaib (ms); Magiska kvadrater (sv); quadrados mágicos (pt); רבוע קסם (he); tovervierkant (nl); Saturnov pečat (sl); Matriu màgica, Quadrat màgic esotèric, Quadre màgic, Quadrats màgics, Constant màgica (ca); మాయా చతురస్రము (te); quadrato magico normale, quadrati magici (it); diagonally magic square, normal magic square (en); المربع السحري (ar); จัตุรัสปริศนา, จัตุรัสมหัศจรรย (th); மாயாஜாலச் சதுரம் (ta)
Ma trận kì ảo 
sums of each row, column, and main diagonals are equal
Albrecht Dürer - Melencolia I (detail).jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củasemimagic square,
geometric magic square,
magic hypercube,
magic shape
Khác với
  • multiplicative magic square
  • semimagic square
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

 

J

Các tập tin trong thể loại “Magic squares”

84 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 84 tập tin.