Category:Massacres

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Category Massacres on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

en:  
See more at interwikilinks (?)

English: Massacres
<nowiki>masacre; pembunuhan beramai-ramai; massacre; gorladhva; клане; masacru; massaker; бійня; 屠殺; 학살; masakro; колеж; Masakr; হত্যাকাণ্ড; massacre; שחיטה; Thảm sát; масакр; Massaker; Tô͘-sat; massakre; Qətliam; کۆمەڵکوژی; massacre; مذبحة; mészárlás; sarraski; massacre; cyflafan; eirleach; սպանդ; 屠杀; massakre; 大量虐殺; Kisan Kiyashi; טבח; verilöyly; massacro; разаніна; Masakra; σφαγή; کشتار; разня; Masakr; pokolj; veresaun; бойня; සමූලඝාතන; žudynės; Massaker; Masaker; قیرغین; Bloedbad; การสังหารหมู่; masakra; katliam; 屠殺; bloedbad; Masakra; pembantaian; masakr; masacre; покољ; 屠杀; massacre; asesinato de un grupo de personas caracterizado por la indefensión de las víctimas; meurtre d'une fraction non négligeable d'une population; массовое убийство относительно беззащитного населения; Massenmord unter besonders grausamen Umständen; incident where some group is killed by another; 故意对人类或其他一些动物进行的一种大量杀戮行为,通常与战争犯罪或暴行相关。; инцидент у којем је нека група убиjена од стране друге; canlıların toplu halde öldürülmesi; ウィキメディアの曖昧さ回避ページ; kashe wani adadi na mutane ta hanyar ta'addanci da cin zali; mord på många människor vid ett och samma tillfälle; incidente onde un grupo é asasinado por outro; හමුදාවක් හෝ වෙනත් ප්‍රචන්ඩ කල්ලියක් විසින් පුද්ගලයින් විශාල සංඛ්‍යයාවක් මරාදැමීම; moord op meerdere personen in een incident; הריגה; הרג המוני; tipo di strage; 어떠한 사람들을 마구잡이로 죽여 없애는 행위; incident where some group is killed by another; kejadian di mana beberapa kumpulan dibunuh oleh yang lain; 大规模杀戮; assassinato em massa; matanza; asesinato masivo; asesinato en masa; vérfürdő; Разьня; Масакра; membunuh; membunuh secara massa; pembunuhan massa; Massenexekution; Massenexekutionen; бойня; 集体屠杀; покољ; убијање; масакрирање; крвопролиће; клање; масовно погубљење; 虐殺; マサカー; Kisan ƙare dangi; masowa egzekucja; slachting; matanza; asasinato; резня; кровавая баня; кровопролитие; массовое кровопролитие; массовое убийство; کوشتار; قەتلوعام; slaughter; mass execution; massacres; slaughters; mass executions; mass murder; carnage; massemord; масакр; 대량학살</nowiki>
Thảm sát 
incident where some group is killed by another
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Khác với
Được coi là đồng nghĩa vớiGiết người hàng loạt, bloodshed
Trùng với
  • no quarter
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q3199915
mã số GND: 4300999-2
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85081954
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 13318917f
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 20206
định danh NKC: ph392784
National Library of Israel J9U ID: 987007555771605171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 28 thể loại con sau, trên tổng số 28 thể loại con.

 

A

B

D

K

M

P

S

W

Z

Tập tin trong thể loại “Massacres”

79 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 79 tập tin.