Category:Median (geometry)

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Trung tuyến 
Một đoạn thẳng nối từ đỉnh của tam giác đến trung điểm của cạnh đối diện
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củađường kẻ
Khía cạnh củaTam giác
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Mediana (es); Súlyvonal (hu); Erdibideko (eu); Mediana (ast); Медиана треугольника (ru); Seitenhalbierende (de); Медыяна трохвугольніка (be); Միջնագիծ (hy); Медиана (bg); Kenarortay (tr); 中線 (ja); Median (sv); תיכון (he); 中線 (zh-hant); 中线 (zh-cn); 중선 (ko); Медиана (kk); Mediano (eo); těžnice (cs); நடுக்கோடு (ta); mediana (it); Médiane (fr); Mediaan (et); 中線 (zh-hk); 中线 (zh-hans); Mediana (oc); Mediana (gl); Trung tuyến (vi); mediana (pt); Środkowa trójkąta (pl); Mediāna (lv); میانه مثلث (fa); Mediană (ro); Mediana (sl); 中線 (zh-tw); mitjana (ca); 中线 (zh-sg); เส้นมัธยฐาน (th); Tiong-soàⁿ (nan); Медіана трикутника (uk); zwaartelijn (nl); មេដ្យាន (km); 中线 (zh); Keskijana (fi); ناوەڕاستە (ckb); Median (en); متوسط (ar); Διάμεσος (el); Mediana (uz) segmento che congiunge un vertice di un triangolo al punto medio del lato opposto (it); відрізок, який з'єднує вершину трикутника з серединою протилежної сторони (uk); médiane d'un triangle est une droite joignant un des sommets au milieu du côté opposé (fr); Một đoạn thẳng nối từ đỉnh của tam giác đến trung điểm của cạnh đối diện (vi); median of a triangle (en); قطعة مستقيمة تصل بين أحد رؤوس المثلث ومنتصف الضلع المقابل له (ar); תיכון הוא צלע לגובה (גובה הצלע חלקי צלע לגובה) (he); геометрия (ru) Kenar ortay (tr); Kolmnurga mediaan, Mediaanide lõikepunkt (et); Միջին գիծ (hy); Медіана (uk); Mediana (ca); Теорема о медиане, Формула медианы, Медиана (ru); ទ្រឹស្តីបទ មេដ្យាន (km); النقطة الوسطى للمثلث (ar); Mediana, Mediane (ro); Transversal de gravedad, Media (es); میانهٔ مثلث (fa); 中线长公式 (zh); மையக்கோடு (ta)

Các tập tin trong thể loại “Median (geometry)”

40 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 40 tập tin.