Category:Midnight

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>medianoche; Tengah malam; Matanga; midnight; نيمه شپه; Полунощ; A̱tyia̱ka̱u a̱tyetuk; gece yarısı; 午夜; Saq Dhexe; Polnoc; північ; Mezanôt; 午夜; 子夜; 한밤; Noktomezo; půlnoc; Byonghhwnz; minuit; Ponoć; 午夜; nửa đêm; pusnakts; поноћ; meia-noite; Midnicht; midnatt; midnatt; Tengah peuting; 子夜; نیوەشەو; midnight; منتصف الليل; သန်းခေါင်; 半夜; éjfél; Gauerdi; Mitjanit; Chawpi tuta; Mitternacht; meán oíche; поноћ; 子夜; midnat; შუაღამე; 真夜中; Chika aruma; חצות; Төн уртасы; midnatt; 子夜; 子夜; keskiyö; Katutngâ; Midnight; Çурçĕр (талăк вăхăчĕ); நள்ளிரவு; mezzanotte; 午夜; поўнач; 子夜; Kesköö; نصف شب; Mièjanuèch; Media nox; północ; Pòaⁿ-mê; ctemidju; meia-noite; nofsillejl; ponoć; tangah malam; Vidurnaktis; Polnoč; полноќ; полночь; Midsnacht; tengah malam; Usiku kati; Yarim kecha; middernacht; 半暝; 午夜; اڌ رات; μεσάνυχτα; Medianoite; وسط الليل; mezanote; نیمه‌شب; parte del ciclo temporal diario; 夜晚十二點; 暝晡12點正; час содняў а 00:00; время 00:00, середина ночи; Zeitpunkt, an dem die Sonne den tiefsten Stand ihrer Bahn am Himmel durchläuft; khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc; 夜晚12时整; tidspunkt ved eller omkring 24.00; 夜の12時; momento no dia de transição para o outro dia, com precisão de horas; pukul 00.00; transisi periode waktu dari satu hari ke hari esok; istante di tempo che intercorre tra un giorno e il successivo; נקודת הזמן בה מתחלפים הימים; 夜晚12時整; tijd op een dag, uurprecisie; 夜晚12时整; 夜子時五刻初; période de transition d'un jour à l'autre; 12 o'clock at night; transition time period from one day to the next; ည ၁၂ နာရီ; တစ်ရက်မှ နောက်တစ်ရက်သို့ ကူးပြောင်းသော အချိန်ကာလ; 夜晚12时整; momento no dia de transição para o outro dia, com precisão de horas; geceyarısı; 0.00; 00.00; 0:00; 00:00; 正子; 0時; 24時; 零時; 夜半; 半暝三更; 午夜; 半夜; 0h; 24h; 午夜; 子夜; 夜半; 三更; 三更半夜; 午夜; 半夜; 0.00; 午夜; 0:00; 0:00 Uhr; Geisterstunde; 0 Uhr; 0h; 24h; 0:00; 0:00 am; 子正; 三更; 午夜; 半夜; minuit pile</nowiki>
nửa đêm 
khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc
Clock showing 24 00.JPG
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Phần tiếp theo của
  • 11 PM
Phần kế trước của
  • 1 AM
Được coi là đồng nghĩa với24:00, 00:00, 00:00:00
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q36402
mã số GND: 4702366-1
BabelNet ID: 00054884n
Edit infobox data on Wikidata
Esperanto: Noktomezo
English: Midnight is, literally, "the middle of the night." In most systems it is when one day ends and the next begins: when the date changes.
<nowiki>medianoche; Tengah malam; Matanga; midnight; نيمه شپه; Полунощ; A̱tyia̱ka̱u a̱tyetuk; gece yarısı; 午夜; Saq Dhexe; Polnoc; північ; Mezanôt; 午夜; 子夜; 한밤; Noktomezo; půlnoc; Byonghhwnz; minuit; Ponoć; 午夜; nửa đêm; pusnakts; поноћ; meia-noite; Midnicht; midnatt; midnatt; Tengah peuting; 子夜; نیوەشەو; midnight; منتصف الليل; သန်းခေါင်; 半夜; éjfél; Gauerdi; Mitjanit; Chawpi tuta; Mitternacht; meán oíche; поноћ; 子夜; midnat; შუაღამე; 真夜中; Chika aruma; חצות; Төн уртасы; midnatt; 子夜; 子夜; keskiyö; Katutngâ; Midnight; Çурçĕр (талăк вăхăчĕ); நள்ளிரவு; mezzanotte; 午夜; поўнач; 子夜; Kesköö; نصف شب; Mièjanuèch; Media nox; północ; Pòaⁿ-mê; ctemidju; meia-noite; nofsillejl; ponoć; tangah malam; Vidurnaktis; Polnoč; полноќ; полночь; Midsnacht; tengah malam; Usiku kati; Yarim kecha; middernacht; 半暝; 午夜; اڌ رات; μεσάνυχτα; Medianoite; وسط الليل; mezanote; نیمه‌شب; parte del ciclo temporal diario; 夜晚十二點; 暝晡12點正; час содняў а 00:00; время 00:00, середина ночи; Zeitpunkt, an dem die Sonne den tiefsten Stand ihrer Bahn am Himmel durchläuft; khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc; 夜晚12时整; tidspunkt ved eller omkring 24.00; 夜の12時; momento no dia de transição para o outro dia, com precisão de horas; pukul 00.00; transisi periode waktu dari satu hari ke hari esok; istante di tempo che intercorre tra un giorno e il successivo; נקודת הזמן בה מתחלפים הימים; 夜晚12時整; tijd op een dag, uurprecisie; 夜晚12时整; 夜子時五刻初; période de transition d'un jour à l'autre; 12 o'clock at night; transition time period from one day to the next; ည ၁၂ နာရီ; တစ်ရက်မှ နောက်တစ်ရက်သို့ ကူးပြောင်းသော အချိန်ကာလ; 夜晚12时整; momento no dia de transição para o outro dia, com precisão de horas; geceyarısı; 0.00; 00.00; 0:00; 00:00; 正子; 0時; 24時; 零時; 夜半; 半暝三更; 午夜; 半夜; 0h; 24h; 午夜; 子夜; 夜半; 三更; 三更半夜; 午夜; 半夜; 0.00; 午夜; 0:00; 0:00 Uhr; Geisterstunde; 0 Uhr; 0h; 24h; 0:00; 0:00 am; 子正; 三更; 午夜; 半夜; minuit pile</nowiki>
nửa đêm 
khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc
Clock showing 24 00.JPG
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Phần tiếp theo của
  • 11 PM
Phần kế trước của
  • 1 AM
Được coi là đồng nghĩa với24:00, 00:00, 00:00:00
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q36402
mã số GND: 4702366-1
BabelNet ID: 00054884n
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

 

L

M

T

Trang trong thể loại “Midnight”

Thể loại này gồm trang sau.

Tập tin trong thể loại “Midnight”

81 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 81 tập tin.