Category:Midnight

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Esperanto: Noktomezo
English: Midnight is, literally, "the middle of the night." In most systems it is when one day ends and the next begins: when the date changes.
medianoche (es); Tengah malam (ms); midnight (en-gb); Полунощ (bg); 午夜 (zh-hk); Saq Dhexe (so); Polnoc (sk); Mièjanuèch (oc); Mezanôt (eml); 午夜 (zh-hant); 子夜 (zh-cn); Yarim kecha (uz); Noktomezo (eo); půlnoc (cs); Byonghhwnz (za); 半暝 (cdo); Ponoć (hr); 午夜 (zh-my); đêm (vi); pusnakts (lv); поноћ (sr); Meia-noite (pt-br); Midnicht (sco); midnatt (nn); midnatt (nb); Tengah peuting (su); 子夜 (lzh); midnight (en); منتصف الليل (ar); သန်းခေါင် (my); 半夜 (yue); éjfél (hu); Gauerdi (eu); Mitjanit (ca); Chawpi tuta (qu); Mitternacht (de); поноћ (sr-ec); 子夜 (zh); Midsnacht (fy); შუაღამე (ka); 真夜中 (ja); Chika aruma (ay); חצות (he); Төн уртасы (tt); 子夜 (wuu); keskiyö (fi); Midnight (en-ca); mezzanotte (it); midnatt (sv); 子夜 (zh-hans); поўнач (be-tarask); Katutngâ (war); Pòaⁿ-mê (nan); 午夜 (zh-sg); Kesköö (et); 子夜 (zh-tw); نصف شب (ur); meia-noite (pt); nofsillejl (mt); نیمه‌شب (fa); Media nox (la); Vidurnaktis (lt); Polnoč (sl); północ (pl); ponoć (sr-el); ctemidju (jbo); tengah malam (id); Usiku kati (sw); полноќ (mk); middernacht (nl); полночь (ru); midnat (da); північ (uk); 한밤 (ko); Medianoite (gl); minuit (fr); μεσάνυχτα (el); 午夜 (zh-mo) ည ၁၂ နာရီ; တစ်ရက်မှ နောက်တစ်ရက်သို့ ကူးပြောင်းသော အချိန်ကာလ (my); 夜晚十二點 (yue); 暝晡12點正 (cdo); час содняў а 00:00 (be-tarask); время 00:00, середина ночи (ru); Zeitpunkt, an dem die Sonne den tiefsten Stand ihrer Bahn am Himmel durchläuft (de); Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc (vi); 夜晚12时整 (zh); tidspunkt ved eller omkring 24.00 (da); 夜の12時 (ja); pukul 00.00; transisi periode waktu dari satu hari ke hari esok (id); נקודת הזמן בה מתחלפים הימים (he); 夜晚12時整 (zh-tw); 夜晚12时整 (zh-cn); 夜子時五刻初 (lzh); istante di tempo che intercorre tra un giorno e il successivo (it); 12 o'clock at night; transition time period from one day to the next (en); période de transition d'un jour à l'autre (fr); 夜晚12时整 (zh-hans); parte del ciclo temporal diario (es) 正子, 0時, 24時, 零時, 夜半 (ja); minuit pile (fr); 午夜, 半夜 (zh-hans); 午夜, 半夜 (zh-tw); 子正, 三更 (lzh); 午夜 (zh-cn); 0:00, 0:00 Uhr, Geisterstunde (de); 0.00 (fi); 0:00, 0:00 am (en); 午夜, 子夜, 夜半, 三更, 三更半夜 (yue); 午夜, 半夜 (zh); 半暝三更 (cdo)
đêm 
Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtgiờ (Đồng hồ 12 giờ, 1 AM, 11 PM)
Là tập hợp con củatime of the day
Một phần củabuổi tối (vĩ độ, xác định ngày xảy ra của sự kiện thường xuyên, Trái Đất)
Được coi là đồng nghĩa với24:00, 00:00
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

C

L

M

T

Các tập tin trong thể loại “Midnight”

75 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 75 tập tin.