Category:Newspaper stands

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Not to be confused with Category:Newspaper vendors or with Category:Newspaper vending machines and Newspaper vending boxes
quiosco de periódicos; 報紙檔; újságárus; kiosko; agent de notícies; Zeitungshändler; banca de jornal; nuachtánaí; دکه; 報攤; gazete bayii; 報攤; banca de jornal; περίπτερο; maison de la presse; דוכן עיתונים; 新聞売店; 報攤; gwerthwyr papurau newydd; sạp báo; کۆشکی ڕۆژنامەفرۆش; newsagent; edicola; 报摊; Кіоск із пресою; tienda de venta de diarios y revistas; 賣報紙嘅人或者舖頭; Locais onde se vende jornal; aldizkariak, loreak, gozokiak eta kidekoak saltzen diren etxola edo dendatxo; botiga de venda de diaris i revistes; 賣報紙的人或店舖; gazete satılan yer; quầy bán báo và tạp chí; shop selling newspapers and magazines; Locais onde se vende jornal; 街边卖报刊的店铺或摊点; chiosco per vendita di giornali; Puesto de periodicos; Diariero; Kiosco de periodicos; Kiosco de diarios; Quiosco de prensa; Kiosco de periódicos; Quiosco de diarios; Quiosco de periodicos; Puesto de periódicos; Kiosco de prensa; ニューススタンド; újságos; hírlapárus; 報攤; 報紙佬; 賣報者; 报刊亭; 报亭; 书报亭; 書報亭; gazete büfesi; Büfe; Geschäft für Presseerzeugnisse; Banca de revista; Gazeteiro; Bancas de jornal; Banca de jornais; Bancas de jornais; newsagency; newsstand; newsagent's shop; باجه روزنامه فروشی; دکه روزنامه فروشی; دکه مطبوعات; دکه مطبوعاتی; 报刊亭; 书报亭; quầy báo
sạp báo 
quầy bán báo và tạp chí
MAGAZINE STAND IS LOCATED ONLY A FEW STEPS AWAY FROM A PLATFORM ON THE LEXINGTON AVENUE LINE OF THE SUBWAY. IN 1970... - NARA - 556675.jpg
Tải lên phương tiện
Là một
Là tập hợp con của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Français : Kiosques à journaux
中文(繁體):報攤
粵語: 報紙檔

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Newspaper stands”

104 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 104 tập tin.