Category:Oder River

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Čeština: Odra
Deutsch: Oder
English: Oder
Polski: Odra
Oder 
river in Central Europe flowing from the Czech Republic and along the Poland-Germany border
PolandSzczecinPanorama.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtsông
Vị trí Brandenburg, Đức
Độ dài
  • 854 km
Thượng nguồn sông
  • Fidlův kopec
Cửa sông
Drainage basin
Quốc gia trong lưu vực
Phụ lưu
Hồ trên sông
Khác với
49° 36′ 47,88″ B, 17° 31′ 14,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Óder (es); Uodra (szl); Odra (is); Sungai Oder, Poland (ms); Oder (en-gb); Одер (bg); Oder (ro); Oder (sv); Одра (uk); 오데르강 (ko); Одра (kk); Odro (eo); Одра (mk); Odra (bs); Òdra (csb); Oder (fr); Kali Oder (jv); Odra (hr); Odra (dsb); אדער (yi); ओडर नदी (mr); Wódra (hsb); Oder (vi); Odra (lv); Oder (af); Одра (sr); Rio Oder (pt-br); Oder (sco); Oder (lb); Oder (nn); Oder (nb); Odra çayı (az); Odele (ln); Oder (en); أودر (ar); Oder (br); 奧得河 (yue); Odera (hu); Oder (eu); Óder (ast); Oder (nds); Одра (ba); Oder (de); Oder (lmo); Одэр (be); اودر (fa); 奧得河 (zh); Oder (da); ოდრა (ka); オーデル川 (ja); Fluvio Oder (ia); Odra (ie); אודר (he); Viadrus (la); ओडर नदी (hi); 奥得河 (wuu); Oder (fi); Oder (en-ca); ஓடெர் (ta); Oder (it); Одра (ru); اودر چایی (azb); Odra (cs); Odra (et); Одра (ky); Одра (cv); Odra (sk); โอเดอร์ (th); Oder Nehri (tr); Oder (nl); Rio Oder (pt); Oder (fy); Odra (pl); Sungai Oder, Polandia (id); Odra (lt); Odra (sl); Afon Oder (cy); Одер (tt); Òder (ca); Oder River (ceb); Mto Oder (sw); ওডার নদী (bn); Odra (sh); Odra (uz); Oder (oc); Одра (be-tarask); Oder (stq); Río Oder (gl); Օդրա (hy); Όντερ (el); Oder (ga) Río de Europa (es); folyó Közép-Európában (hu); река в Чехии, Польше и Германии (ru); 位于中欧,发源于捷克,流经波兰西部的河流 (zh-hans); mitteleuropäischer Fluss zur Ostsee (de); river in Central Europe flowing from the Czech Republic and along the Poland-Germany border (en); river in Central Europe (en-gb); Ποταμός της Κεντρικής Ευρώπης (el); نهر في أوروبا (ar); река у Средњој Европи (sr); Fluviu din Europa (ro); rieka v Česku, Poľsku a Nemecku (sk); рака ў Чэхіі, Польшчы і Германіі (be); srjedźoeuropska rěka (hsb); flod i Centraleuropa (sv); rzeka w Europie (pl); elv i Sentral- og Øst-Europa (nb); rivier (nl); fleuve d'Europe centrale (fr); נהר (he); міжнародна ріка в Центральній Європі (uk); fiume dell'Europa centrale (it); river in Central Europe flowing from the Czech Republic and along the Poland-Germany border (en); river in Germany (en-ca); řeka (cs); riu de l'Europa Central (ca) Odra (it); Oder River (sv); Одер (uk); Одер (ru); Viadra, Odra (de); Odra (en); نهر الأودر, الأودر, نهر أودر (ar); Oder, Odra, Óder (ca); Oder (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

A

B

C

D

E

F

I

M

O

W

Các trang trong thể loại “Oder River”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Oder River”

157 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 157 tập tin.