Category:Phyllanthus acidus

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Chùm ruột 
species of plant
Phyllanthus acidus.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là một đơn vị phân loại
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
BộMalpighiales
HọPhyllanthaceae
ChiPhyllanthus
LoàiPhyllanthus acidus
Tác giả đơn vị phân loại Homer Collar Skeels Edit this on Wikidata
Tên phổ thông
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Phyllanthus acidus (es); Phyllanthus acidus (ast); Антильский крыжовник (ru); Stachelbeerbaum (de); انگور تاهیتی (fa); 西印度醋栗 (zh); काँसी अमला (ne); Phyllanthus acidus (sv); Phyllanthus acidus (uk); Phyllanthus acidus (la); రాచ ఉసిరి (te); Karvaslaipikka (fi); Phyllanthus acidus (eo); அருநெல்லி (ta); Phyllanthus acidus (it); অরবরই (bn); Girembellier (fr); Cerme (jv); ގޯނބިލި (dv); रायआवळा (mr); Phyllanthus acidus (pt); Cermai (id); Karmay (tl); Phyllanthus acidus (az); Chùm ruột (vi); มะยม (th); Liściokwiat kwaśny (pl); പുളിനെല്ലി (ml); 西印度醋栗 (zh-tw); Pokok Cermai (ms); Phyllanthus acidus (ceb); Phyllanthus acidus (war); Phyllanthus acidus (bg); Phyllanthus acidus (en); أملج حمضي (ar); Ceremé (su); Grosella (nl) soort uit het geslacht Phyllanthus (nl); species of plant (en); Art der Gattung Phyllanthus (de); species of plant (en); växtart (sv); สปีชีส์ของพืช (th); вид растение (bg); taxon (la) Phyllanthus distichus f. nodiflorus, Phyllanthus cicca, Phyllanthus cicca var. bracteosa, Phyllanthus longifolius, Cicca acida, Phyllanthus cochinchinensis, Tricarium cochinchinense, Phyllanthus distichus, Phyllanthus acidissimus, Cicca racemosa, Cicca disticha, Averrhoa acida, Cicca acidissima, Diasperus acidissimus, Cicca nodiflora (es); অরবড়ই (bn); Grimbellier, Phyllanthus acidus (fr); Phyllanthus acidus (ru); रायआंवळा (mr); Grosella, Baumstachelbeere, Phyllanthus acidus (de); Tầm ruột (vi); Phyllanthus acidus, Bangkiling, Otaheite gooseberry, Cicca acida (tl); Ceremai, Cereme (id); Phyllanthus acidus (pl); നക്ഷത്രനെല്ലിക്ക, നെല്ലിപ്പുളി, ശീമനെല്ലിക്ക, പുളിനെല്ലിക്ക, Otaheite gooseberry, അരിനെല്ലിക്ക, അരിനെല്ലി (ml); 越南葉下珠 (zh-tw); Tjermé, Phyllanthus acidus, Averrhoa acida, Mayom, Tjerme (nl); Otaheite gooseberry, Malay gooseberry, Tahitian gooseberry, Country gooseberry, Star gooseberry, Starberry, West India gooseberry, Gooseberry tree (en); Cermai (ms); Cicca disticha, Averrhoa acida, Cicca acida, Phyllanthus distichus (az); Cereme (su)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

Các trang trong thể loại “Phyllanthus acidus”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Phyllanthus acidus”

72 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 72 tập tin.