Category:Robert Gates

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
United States Secretaries of Defense Seal of the United States Department of Defense
ForrestalJohnsonMarshallLovettWilsonMcElroyGates (Thomas)McNamaraCliffordLairdRichardsonSchlesingerRumsfeldBrownWeinbergerCarlucciCheneyAspinPerryCohenRumsfeldGates (Robert)PanettaHagelCarterMattis
Deutsch: Robert Michael Gates (* 25. September 1943 in Wichita, Kansas) ist ein parteiloser US-amerikanischer Politiker. Vom 18. Dezember 2006 bis zum 1. Juli 2011 war er Verteidigungsminister der Vereinigten Staaten.
English: Robert Michael Gates (born September 25, 1943) is a retired civil servant and university president who served as the 22nd United States Secretary of Defense from 2006 to 2011.
Español: Robert "Bob" Michael Gates (* Wichita, Kansas, 25 de septiembre de 1943 - ) fue el 22°Secretario de Defensa de los Estados Unidos entre el 2006 y el 2011.
Robert Gates 
CIA director, U.S. Secretary of Defense, and university president
Robert Gates, official DoD photo portrait, 2006.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh25 tháng 9 năm 1943
Wichita, Kansas
Robert Michael Gates
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
  • Director of Central Intelligence (1991, 1993)
  • Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (2006, 2011)
  • Chancellor of the College of William & Mary (2012)
  • Deputy National Security Advisor (1989, 1991)
  • Deputy Director of the Central Intelligence Agency (1986, 1989)
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Giải thưởng
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Robert Gates (es); Robert Gates (hu); Robert Gates (eu); Robert Gates (ast); Роберт Гейтс (ru); Robert Michael Gates (ee); Robert Gates (cy); Robert Gates (ga); رابرت گیتس (fa); 罗伯特·盖茨 (zh); Robert Gates (da); Robert Gates (tr); ロバート・ゲーツ (ja); Robert Gates (sv); רוברט גייטס (he); 羅伯特·蓋茨 (zh-hant); 罗伯特·盖茨 (zh-cn); 로버트 게이츠 (ko); Robert Gates (fo); Robert Gates (eo); Robert Gates (cs); 羅伯特·蓋茨 (zh-tw); Robert Gates (it); Робърт Гейтс (bg); Robert Gates (fr); Robert Gates (de); Robert Gates (hr); Robert Gates (bi); 羅伯特·蓋茨 (zh-hk); Robert Gates (vi); Robert Gates (ms); Robert Gates (nl); رابرٹ گیٹس (ur); Robert Gates (pt); Роберт Гейтс (uk); Roberts Geitss (lv); Robert Gates (pl); Категорија:Роберт Гејтс (sr); Robert Gates (sl); Robert Gates (tl); Robert Gates (id); 罗伯特·盖茨 (zh-sg); รอเบิร์ต เกตส์ (th); Robert Gates (nn); Robert Gates (nb); Robert Gates (sh); Robert Gates (fi); رابرت قیتس (azb); Robert Gates (et); Robert Gates (ca); Robert Gates (en); روبرت غيتس (ar); 罗伯特·盖茨 (zh-hans); Роберт Майкл Гейтс (be) politico statunitense (it); politicien américain (fr); وزير الدفاع الأمريكي السابق ومستشار عسكري (ar); amerykański działacz państwowy (pl); державний діяч США, директор Центрального розвідувального управління (ЦРУ; 1991–1993), міністр оборони США (2006–2011) (uk); Amerikaans politicus (nl); американский политик (ru); 미국의 정치인 (ko); US-amerikanischer Politiker (de); CIA director, U.S. Secretary of Defense, and university president (en); CIA director, U.S. Secretary of Defense, and university president (en); افسر و سیاست‌مدار آمریکایی (fa); americký politik (cs); פוליטיקאי אמריקאי, מנהל ה-CIA, מזכיר ההגנה ונשיא אוניברסיטה (he) Robert Michael Gates (it); Robert Michael Gates, Robert M. Gates (fr); Robert Michael Gates, Robert M. Gates (et); Гейтс, Роберт Майкл, Роберт Майкл Гейтс, Гейтс Роберт, Гейтс Роберт Майкл, Гейтс Р. М. (ru); Robert Michael Gates, Robert M. Gates, Bob Gates (de); Robert Michael Gates, Robert M. Gates (pt); Robert Gates (lv); 羅勃·蓋茲 (zh); Robert Michael Gates (da); Robert Michael Gates, Gates, Robert M. Gates (sv); ロバート・ゲイツ (ja); Robert M. Gates, Robert Michael Gates (pl); Robert M Gates, Robert M. Gates, Robert Michael Gates (es); Robert M. Gates (id); Robert Michael Gates (nn); בוב גייטס (he); Bob Gates, Robert Michael Gates (nl); Robert M. Gates, Robert Michael Gates (nb); Robert Michael Gates (tl); Robert gates (ur); Robert Michael Gates (fi); Robert Michael Gates (en); روبرت جيتس (ar); Robert Michael Gates (cs); Robert Michael Gates (vi)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Robert Gates”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Robert Gates”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.