Category:Savannakhet

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Savannakhet (es); 沙灣那吉 (yue); સવાન્નાખેત (gu); Savannakhet (is); Savannakhet (eu); Саваннакхет (ru); Savannakhet (de); Саваннакхет (гӀала) (ce); Саванакхет (be); ساواناخت (fa); Саванакет (bg); Savannakhet (da); Savannakhet (tr); 凱山豐威漢市 (zh-hk); Savannakhet (sv); සවානාකෙත් (si); ไกสอน พมวิหาน (th); 凱山豐威漢市 (zh-hant); सवाननाखेत (hi); 凯山丰威汉市 (wuu); 카이손폼비한 (ko); 凯山丰威汉市 (zh-hans); Savannaĥet (eo); Savannakhet (cs); சாவ்நாகேத் (ta); Savannakhet (it); সাভানাখেত (bn); Savannakhet (fr); ເມືອງໄກສອນ ພົມວິຫານ (lo); Savannakhet (hr); სავანაქეტი (ka); カイソーン・ポムウィハーン郡 (ja); సవన్నా ఖెత్ (te); 凯山丰威汉市 (zh); सावन्नाखेत (mr); Kaysone Phomvihane (vi); Savannakhet (pt); Savannakhet (vec); Savannakhēta (lv); Savannakhet (nb); Savanaketas (lt); Savannakhet (fur); Muang Kaysone Phomvihane (war); Savannakhet (id); Savannakhet (ca); Savannakhét (ceb); Savannakhét (pl); സാവന്നഖേത് (ml); Kaysone Phomvihane (nl); Savannakhet (fi); Savannakhet (ms); ಸವನ್ನಖೇತ್ (kn); ساوانناخیت (ur); Savannakhet (en); سافانخت (ar); Σαβάναχετ (el); Саваннакхет (uk) город в Лаосе на реке Меконг (ru); kapital sa lalawigan sa Laos (ceb); Stadt in Laos (de); city of Laos (en); city of Laos (en); cathair i Laos (ga); 沙湾那吉省省会 (zh); stad (nl) Savannajet, Savannajét (es); カイソーンポムウィハーン郡 (ja); Savannakhét, Savannaket (fr); เมืองไกสอน พมวิหาน, เมืองไกสอนพมวิหาน, ไกสอนพมวิหาน (th); Savannakhet (pl); Savannakhet (nl); Кейсон Фомвихан, Кейсонфомвихан (ru); Savannakhét (provinshuvudstad i Laos) (sv); ໄກສອນ ພົມວິຫານ (lo); 사완나켓, 카이손 폼비한 시, 카이손 폼비한, 카이손폼비한 시 (ko); Kaysone Phomvihane (en); Thành phố Savannakhet, Savannakhet, Thị xã Savannakhet (vi); 沙灣拿吉, 沙灣那吉 (zh); Savanakhetas (lt)
Kaysone Phomvihane 
city of Laos
Savannakhet1.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là mộtthành phố,
border town,
thành phố lớn
Được đặt tên theo
Vị trí Kaysone Phomvihane District, Savannakhet, Lào
Tọa lạc trong hoặc bên cạnh khu vực mặt nướcMê Kông
Dân số
  • 124.000 (2005)
Cao độ so với mực nước biển
  • 144 m
16° 33′ 00″ B, 104° 45′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

B

S

T

Các tập tin trong thể loại “Savannakhet”

28 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 28 tập tin.