Category:Sea ice

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Internationalization
Português: banquisa, campo de gelo, banco de gelo
 ·
<nowiki>banquisa; Нилас; Hafís; Air batu laut; نىيلاس; Morrew; Banchiză; 海冰; havsis; Banquisa; 海冰; 海冰; 해빙; Нилас; Flosglacio; Mořský led; glace de mer; Тинĕс пăрĕ; Băng biển; نىيلاس; Pakledus; Морски лед; Paŋgiizi; 海冰; Нилас; sjøis; sjøis; merâjieŋâ; sea ice; جليد بحري; morskorneg; ᑐᕙᖅ; Nïlas; Bankisa; Banquisa; морской лёд; Meereis; Oighear mara; یخ دریا; 海冰; Havis; ზღვის ყინული; 海氷; בנקיז; Glacies marina; समुद्री बर्फ; merijää; Zieë-ies; கடற்பனி; banchisa; merejää; banquisa; Pakas; Morski led; Nïlas; mearrajiekŋa; ᎠᎺᏉᎯ ᎤᏁᏍᏓᎳ; Es laut; Lód morski; zee-ijs; 海冰; Deniz buzu; морски мраз; 海冰; морський лід; Banquisa; gel marí; 海冰; марскі лёд; Donmuş deniz suyundan oluşmuş buz; Itsasoa izoztuta sortzen den horma, munduko itsaso polarretan eta beste zenbait itsaso hotzetan urtero sortzen eta urtzen dena.; cristaux de glace formé par l'eau de mer gelée; Hielo formado de agua de mar congelada; лёд з замерзлай марской вады; zamarznięta woda morska; massa di ghiaccio galleggiante che si forma nelle regioni polari; capa de xeo flotante que se forma nas rexións oceánicas polares; лёд в океане; meriveden pinnalle muodostuva jää; gefrorenes Meerwasser; 얼어 있는 바닷물의 한 형태; ice formed from frozen seawater; capa de glaç flotant que es forma a les regions oceàniques polars; dour-mor skornet; ice formed from frozen seawater; Banchiglia; Ghiaccio marino; Banchisa; Glace de mer; Glace marine; Mer -- Glace; Banquise; акіянскі лёд; Itsas-izotz; Banquisa; Banquisas; Banco de gelo; 浮冰; Drivis; 氷盤; havis; havis; Bankizo; Drivglacio; Ahtojää; 바다얼음; 바다 얼음; ocean ice; جليد البحر; الجليد البحري; Casquete Polar; Hielo marino; Ísjaki</nowiki>
Băng biển 
ice formed from frozen seawater
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q213926
mã số GND: 4131349-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85119219
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 12090518r
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00564561
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 31169
định danh NKC: ph1119758
U.S. National Archives Identifier: 10643057
National Library of Israel J9U ID: 987007565755605171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

 

A

D

F

I

M

N

P

S

T

Các tập tin trong thể loại “Sea ice”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 371 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)