Category:Stationery

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
văn phòng phẩm 
variety of office supplies including paper
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcông nghiệp
Là tập hợp con củathiết bị văn phòng
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
material de papelería (es); 文具 (yue); ritföng (is); material de papereria (ca); Schreibwaren (de); канцтавары (be); نوشت‌افزار (fa); 文具 (zh); kontorartikler (da); articole de papetăria (ro); 文具 (zh-hk); papiernictvo (sk); канцелярські товари (uk); дәфтәрханә әсбаплары (tt); 文具 (zh-hant); 문방구 (ko); кеңсе тауарлары (kk); канцелариски материјал (mk); cancelleria (it); articles de papeterie (fr); дәфтәрханә әсбаплары (tt-cyrl); văn phòng phẩm (vi); papírnictví (cs); Գրենական պիտույքներ (hy); artigos de papelaria (pt); alat tulis (id); Bûn-kū (nan); alat tulis (ms); schrijfbehoeften (nl); 文房具 (ja); kırtasiye (tr); ليکتوکي (ps); narzędzia i materiały piśmienne (pl); stationery (en); قرطاسية (ar); 文具 (zh-hans); канцелярские товары (ru) insieme degli oggetti usati in un ufficio (carta, penna, materiali da ufficio, ...) (it); gamme de produits (fr); variety of office supplies including paper (en); variety of office supplies including paper (en); przybory, akcesoria pisarskie i nośniki pisma oraz zasoby technologiczne przeznaczone do tworzenia tekstów rękopiśmiennych (pl); Warensortiment (de); varietat de material d'oficina, incloent paper (ca) artículos de papelería, material de oficina, material de escritorio (es); 文具, ステーショナリー (ja); articles de bureau (fr); materiały biurowe (pl); Канцтовары (ru); Bürobedarf (de); 문구 용품, 문구점 (ko); قرطاسيه, الادوات الكتابية, القرطاسية, قرطاسي, الادوات المكتبيه, الأدوات المكتبية, أدوات مكتبية, الادوات المكتبية (ar); نوشت افزار, لوازم تحریر (fa); لیکتوکي (ps); materiale di cancelleria (it)
Deutsch: Büromaterialien
Magyar: Irodaszerek

Thể loại con

Thể loại này gồm 35 thể loại con sau, trên tổng số 35 thể loại con.

 

*

A

B

C

D

E

  • Envelopes(15 t.l., 1 tr., 214 t.t.)
  • Erasers(6 t.l., 1 tr., 104 t.t.)
  • Esselte(3 t.l., 4 t.t.)

F

L

N

P

R

W

Z

Các trang trong thể loại “Stationery”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Stationery”

121 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 121 tập tin.