Category:Tatami

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Tatami mats are a traditional type of Japanese flooring.
日本語: 畳(たたみ)
Tatami (es); 榻榻米 (yue); Tatami (hu); Tatami (eu); Tatami (ast); Татами (ru); Tatami (de); تاتامی (fa); Татами (bg); Tatami (da); Tatami (ro); 畳 (ja); Tatami (sv); טטאמי (he); 疊蓆 (zh-hant); 叠席 (zh-cn); 다다미 (ko); Tatamo (eo); Tatami (cs); tatami (it); tatami (fr); Tatami (hr); 疊蓆 (zh-tw); 叠席 (zh-hans); 疊蓆 (zh-hk); Տատամի (hy); Tatami (nl); Tatami (vi); Tatami (fi); Tatami (ms); Tatami (ca); Tatami (sh); Tatami (sl); tatame (pt); Татамі (uk); 叠席 (zh-sg); Tatami (id); Tatami (pl); Tatami (nb); Agertil (kab); 疊蓆 (zh); Tatami (et); 疊 (lzh); Tatami (tr); tatami (en); حصيرة (ar); τατάμι (el); Татами (mk) pavimentazione tradizionale giapponese (it); 日本で利用されている伝統的な床材 (ja); Matte aus Reisstroh als Bodenbelag im japanischen Hausbau (de); type of mat (en); type of mat (en); lugar donde uno entrena (es); japonská rohož využívaná jako modulární podlahová krytina v tradiční japonské architektuře (cs); Японские маты, которыми застилают полы традиционных домов. (ru) 江戸間, 疊 (ja); 다타미 (ko); Tatami (pt); 他他米, 榻榻米, 叠席, 塌塌米, 腳踏棉, 搨劄密, 疊 (zh); Judomat (nl)
Tatami 
type of mat
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củamat
Chất liệu
Xuất xứ từ quốc gia
Diện tích
  • 1
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Tatami”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 228 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)