Category:Tay Ninh

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thành phố trực thuộc trung ương:
Tây Ninh (es); 西寧 (yue); તાય નિન્હ (gu); Tây Ninh (hak); Tay Ninh (wılayet) (diq); Tây Ninh (de); Tay Ninh Lalawigan (pam); استان تای نینها (fa); 西寧省 (zh); Tay Ninh (da); Tây Ninh (ro); タイニン省 (ja); Tây Ninh (nan); Tay Ninh (sv); 西宁省 (zh-hans); טאי נין (he); Propinsi Tây Ninh (ace); Tay-Ninh (ca); ខេត្តរោងដំរី (km); టే నిన్హ్ (te); 떠이닌성 (ko); Tây Ninh (Prowins) (frr); تای نین اوستانی (azb); Tay Ninh (cs); டேய் நின்ஹ் (ta); provincia di Tay Ninh (it); তায় নিহ্ন (bn); Tây Ninh (cdo); Prowincja Tây Ninh (pl); ताय निन्ह (hi); Тай Нин (bg); Tay Ninh (war); Tay Ninh (ms); Tay Ninh (pt); ताय निन्ह (mr); Tây Ninh (tr); Tây Ninh (vi); Provinsi Tay Ninh (id); Tojniņa (lv); تاے ننہ صوبہ (ur); Teinino provincija (lt); Tây Ninh (fr); จังหวัดเต็ยนิญ (th); Tây Ninh (fi); Tay Ninh (sr); Tỉnh Tây Ninh (ceb); Mkoa wa Tây Ninh (sw); Tay Ninh (nb); Tây Ninh (nl); Тейнінь (uk); ටේ නින්හ් (si); ಟೈ ನಿನ್ಹ್ (kn); Тэйнинь (ru); Tay Ninh (en); محافظة تاي ننه (ar); Τάι Νινχ (el); 西宁省 (wuu) provincia de Vietnam (es); ベトナムの省 (ja); province du Vietnam (fr); provincie (nl); провинция Вьетнама (ru); ខេត្តខ្មែរនៃដែនដីកម្ពុជាក្រោម (km); Provinz in Vietnam (de); Tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ của Việt Nam (vi); province of Vietnam in Southern Vietnam (en); provincie na jihu Vietnamu (cs); provincia vietnamita (it) Tay Ninh (es); Province de Tay Ninh (fr); Prowincja Tay Ninh (pl); Tay Ninh (nl); Tỉnh Tây Ninh (vi); Tây Ninh Province, Tay Ninh (en); Mkoa wa Tay Ninh (sw); Tây Ninh (cs); 西宁省 (zh)
Tây Ninh 
Tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ của Việt Nam
CaoDaiMain.jpg
Tay Ninh in Vietnam.svg
Tải lên phương tiện
Là một
Vị tríVN
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Diện tích
  • 4.032,6 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 20 m
trang chủ chính thức
11° 20′ 00″ B, 106° 10′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLWikiShootMeOpenStreetMapSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

B

D

N

R

S

T

Y

Các tập tin trong thể loại “Tay Ninh”

21 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 21 tập tin.