Category:Vacuum tubes

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
đèn điện tử chân không 
device that controls electric current between electrodes in an evacuated container
Philips 12AX7WA tube.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củalinh kiện điện tử
Ngày khám phá
  • 1904
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Válvula termoiónica (es); Tiub hampagas (ms); vacuum tube (en-gb); Електронна лампа (bg); Tub electronic (ro); elektronrör (sv); Електровакуумна лампа (uk); Elektronenröhre (gsw); 진공관 (ko); Электронды лампы (kk); elektrona valvo (eo); Електронска цевка (mk); Elektronska cijev (bs); বায়ুশূন্য টিউব (bn); tube électronique (fr); Elektronska cijev (hr); đèn điện tử chân không (vi); Elektronu lampa (lv); Vakuumbuis (af); електронска цијев (sr); válvula termiônica (pt-br); vacuum tube (sco); radiorøyr (nn); radiorør (nb); Vakuum borusu (az); vacuum tube (en); صمام مفرغ (ar); ဗေကျွန်းပြွန် (my); 閥門 (電子) (yue); Elektroncső (hu); Balbula termoioniko (eu); Válvula termoiónica (ast); электронная лампа (ru); Elektronenröhre (de); Радыёлямпа (be); електронска цијев (sr-ec); 真空管 (zh); elektronrør (da); 真空管 (ja); Vaakiyuum tuubii (om); שפופרת ריק (he); निर्वात नली (hi); వ్యాక్యూం ట్యూబు (te); Elektroniputki (fi); Vacuum tube (en-ca); வெற்றிடக் குழாய் (ta); valvola termoionica (it); Elektronlamp (et); Tuba e vakumit (sq); 真空管 (wuu); válvula termiónica (pt); หลอดสุญญากาศ (th); Elektronska cev (sh); Vakuum lampa (uz); Vakuuminis vamzdis (lt); Elektronka (sl); Elektrónka (sk); Elektron tüpü (tr); Электрондук лампа (ky); Tabung vakum (id); lampa elektronowa (pl); വാക്വം ട്യൂബ് (ml); elektronenbuis (nl); لامپ خلأ (fa); elektronska cijev (sr-el); Vàlvula de buit (ca); Elektrone-Röire (stq); elektronka (cs); Feadán teirmianach (ga); Ηλεκτρονική λυχνία (el); Chin-khong-kóng (nan) dispositivo elettronico (it); elektronisk komponent (sv); רכיב אלקטרוני (he); elektronische component (nl); вакуумный электронный прибор, работающий за счёт управления интенсивностью потока электронов, движущихся в вакууме или разрежённом газе между электродами (ru); elektronisk element (nb); elektronisches Bauelement (de); device that controls electric current between electrodes in an evacuated container (en); device that controls electric current between electrodes in an evacuated container (en); elektronická součástka (cs); 一种电子元件 (zh); elektroninen komponentti (fi) Valvula termoionica (es); tube à vide, lampe (fr); радиолампа (ru); electron tube, thermionic tube, thermionic valve (en); vakuumrør, elektronrør (nb); 熱離子管 (zh); radiorør, radiolampe (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 54 thể loại con sau, trên tổng số 54 thể loại con.

 

*

?

A

B

C

D

E

F

H

I

K

M

N

O

P

S

T

V

X

Các tập tin trong thể loại “Vacuum tubes”

145 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 145 tập tin.