Category:Vacuum tubes

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Válvula termoiónica (es); Tiub hampagas (ms); vacuum tube (en-gb); Електронна лампа (bg); Tub electronic (ro); elektronrör (sv); Електровакуумна лампа (uk); Elektronenröhre (gsw); 진공관 (ko); Электронды лампы (kk); elektrona valvo (eo); Електронска цевка (mk); Elektronska cijev (bs); নির্বাত নল (bn); tube électronique (fr); Elektronska cijev (hr); đèn điện tử chân không (vi); Elektronu lampa (lv); Vakuumbuis (af); електронска цијев (sr); válvula termiônica (pt-br); radiorøyr (nn); radiorør (nb); Vakuum borusu (az); vacuum tube (en); صمام مفرغ (ar); ဗေကျွန်းပြွန် (my); 真空膽 (yue); Elektroncső (hu); Balbula termoioniko (eu); Válvula termoiónica (ast); электронная лампа (ru); Elektronenröhre (de); Радыёлямпа (be); електронска цијев (sr-ec); 真空管 (zh); elektronrør (da); 真空管 (ja); Vaakiyuum tuubii (om); שפופרת ריק (he); निर्वात नली (hi); వ్యాక్యూం ట్యూబు (te); Elektroniputki (fi); Vacuum tube (en-ca); வெற்றிடக் குழாய் (ta); valvola termoionica (it); электравакуўмная лямпа (be-tarask); Tuba e vakumit (sq); 真空管 (wuu); หลอดสุญญากาศ (th); Elektronska cev (sh); válvula termiónica (pt); valv (mt); Elektronlamp (et); Elektrónka (sk); Vakuuminis vamzdis (lt); Elektronka (sl); Elektron tüpü (tr); لامپ خلأ (fa); Электрондук лампа (ky); Tabung vakum (id); lampa elektronowa (pl); വാക്വം ട്യൂബ് (ml); elektronenbuis (nl); elektronska cijev (sr-el); Vàlvula de buit (ca); Vakuum lampa (uz); Elektrone-Röire (stq); elektronka (cs); Feadán teirmianach (ga); Ηλεκτρονική λυχνία (el); Chin-khong-kóng (nan) dispositivo elettronico (it); 内部を高度な真空とし、電極を封入した中空の管 (ja); elektronisk element (nb); elektronická součástka (cs); elektronisk komponent (sv); Meeshaa elektirooniksii (om); רכיב אלקטרוני (he); elektronische component (nl); вакуумный электронный прибор, работающий за счёт управления интенсивностью потока электронов, движущихся в вакууме или разрежённом газе между электродами (ru); elektroninen komponentti (fi); elektronisches Bauelement (de); Loại linh kiện điện tử dùng sự phát xạ điện tử do nung nóng điện cực đặt trong môi trường chân không cao để thực hiện điều khiển dòng điện tích (vi); apparat li jikkontrolla l-kurrent elettriku bejn l-elettrodi f'kontenitur vakwu (mt); device that controls electric current between electrodes in an evacuated container (en); 電子元件 (zh); электронны прыбор (be-tarask) Valvula termoionica (es); 電子管, 熱電子管 (ja); tube à vide, lampe (fr); вакуўмная лямпа, радыёлямпа (be-tarask); vakuumrør, elektronrør (nb); радиолампа (ru); 閥門 (電子) (yue); electron tube, thermionic tube, thermionic valve (en); valv termjoniku, tubu vakwu (mt); 熱離子管 (zh); radiorør, radiolampe (da)
đèn điện tử chân không 
Loại linh kiện điện tử dùng sự phát xạ điện tử do nung nóng điện cực đặt trong môi trường chân không cao để thực hiện điều khiển dòng điện tích
Philips 12AX7WA tube.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củalinh kiện điện tử
Ngày khám phá
  • 1904
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 53 thể loại con sau, trên tổng số 53 thể loại con.

 

*

?

A

B

C

D

E

F

H

I

K

M

N

O

P

S

T

V

X

Các tập tin trong thể loại “Vacuum tubes”

148 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 148 tập tin.