Category:Vegetarian food

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: vegetarische Speisen
English: vegetarian food
Esperanto: vegetarismaj manĝaĵoj
Русский: вегетарианская еда
Українська: вегетаріанська їжа
vegetarian cuisine 
food not including meat and animal tissue products
Soy-whey-protein-diet.jpg
Là một ẩm thực
Là tập hợp con của ẩm thực
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
cucina vegetariana (it); নিরামিষ রন্ধনপ্রণালী (bn); cuisine végétarienne (fr); ନିରାମିଷ ଭୋଜନ (or); vegetarian cuisine (en); вегетарианская кухня (ru); อาหารมังสวิรัติ (th); vegetarische Küche (de); culinária vegetariana (pt); kuzhinë vegjetariane (sq); vegetarian cuisine (en); kasvisruoka (fi); vegetarisk mad (da); ვეგეტარიანული სამზარეულო (ka); ベジタリアン料理 (ja); Gastronomía vegetariana (es); Вегетаріанська кухня (uk); Masakan vegetarian (id); Kuchnia wegetariańska (pl); בישול צמחוני (he); vegetarische keuken (nl); cuina vegetariana (ca); शाकाहारी भोजन (hi); vegetarisk (sv); ਸ਼ਾਕਾਹਾਰੀ ਖਾਣਾ (pa); Вегетериан асханасы (kk); vegetara kuirarto (eo); vegetariánská strava (cs); சைவ உணவு (ta) Ernährung, die mit Ausnahme von Milchprodukten, Eiern und Honig, auf tierische Lebensmittel verzichtet (de); food not including meat and animal tissue products (en); nuk përfshinë produkte të mishit (sq); סוג מטבח (he); food not including meat and animal tissue products (en) Gastronomia vegetariana (es); 野菜料理 (ja); vegetariánská kuchyně, bezmasá strava (cs); gastronomia vegetariana (pt)
English: Food suitable and typical for a vegetarian diet (plant-based foods, including or excluding dairy products, eggs, honey).

Thể loại con

Thể loại này gồm 25 thể loại con sau, trên tổng số 25 thể loại con.

 

A

B

C

E

F

M

O

  • Olives(13 t.l., 1 tr., 234 t.t.)

P

R

  • Rice(40 t.l., 2 tr., 23 t.t.)

S

V

Y

Các trang trong thể loại “Vegetarian food”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Vegetarian food”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 294 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)