Category:Astrid Lindgren

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Astrid Lindgren 
Swedish writer of fiction and screenplays
Astrid Lindgren (cropped).jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh14 tháng 11 năm 1907
Vimmerby
Astrid Anna Emilia Ericsson
Ngày mất28 tháng 1 năm 2002
Stockholm
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Thành viên của
  • Samfundet De Nio
Đảng viên của đảng chính trị
Anh chị em
  • Gunnar Ericsson
  • Stina Hergin
  • Ingegerd Lindström
Con
  • Lars Lindgren
  • Karin Nyman
Người phối ngẫu
  • Sture Lindgren (1931–1952)
Tác phẩm chính
Giải thưởng
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Astrid Lindgren (es); Astrid Lindgren (is); Astrid Lindgren (en-gb); Астрид Линдгрен (bg); Astrid Lindgren (ro); Astrid Lindgren (so); Astrid Lindgren (sv); Астрід Ліндґрен (uk); Astrid Lindgren (tk); astrid. lindgren (jbo); Astrid Lindgren (gsw); 아스트리드 린드그렌 (ko); Astrid Lindgren (fo); Astrid Lindgren (eo); Astrid Lindgrenová (cs); Astrid Lindgren (bs); Astrid Lindgren (an); অস্ট্রিড লিনগ্রেন (bn); Astrid Lindgren (fr); Astrid Lindgren (hr); Astrid Lindgren (hsb); Astrid Lindgren (vi); Astrida Lindgrēna (lv); Astrid Lindgren (af); Астрид Линдгрен (sr); Astrid Lindgren (pt-br); Astrid Lindgren (sco); Astrid Lindgren (lb); Astrid Lindgren (nn); Astrid Lindgren (nb); Astrid Lindqren (az); Astrid Lindgren (en); أستريد ليندغرين (ar); Astrid Lindgren (br); Astrid Lindgren (hu); Astrid Lindgren (eu); Astrid Lindgren (ast); آسترید لیندقرن (azb); Астрид Линдгрен (ba); Astrid Lindgren (cy); Astrid Lindgren (pms); Astrid Lindgren (sq); Աստրիդ Լինդգրեն (hy); 阿斯特麗德·林格倫 (zh); Astrid Lindgren (fy); ასტრიდ ლინდგრენი (ka); アストリッド・リンドグレーン (ja); Astrid Lindgren (olo); Astrid Lindgren (en-ca); Astrid Lindgren (mg); Astrid Lindgren (io); אסטריד לינדגרן (he); Astrid Lindgren (la); Astrid Lindgren (tr); एस्ट्रिड लिंडग्रेन (hi); Astrid Lindgrenová (sk); Astrid Lindgren (se); Астрид Линдгрен (ru); Линдгрен, Астрид (mrj); Astrid Lindgren (nl); ஆஸ்ட்ரிட் லிண்ட்கிரென் (ta); Astrid Lindgren (it); آسترید لیندگرن (fa); Astrid Lindgren (pl); Astrid Lindgren (nov); Astrid Lindgren (et); แอสตริด ลินด์เกรน (th); Астрыд Ліндгрэн (be); Astrid Lindgren (ca); Astrid Lindgren (war); ඇස්ට්‍රිඩ් ලින්ඩ්ග්‍රෙන් (si); Astrida Lindgren (lt); Astrid Lindgren (pt); Астрыд Ліндгрэн (be-tarask); Astrid Lindgren (fi); Astrid Lindgren (oc); एस्ट्रीड लिन्ड्ग्रेन (new); Astrid Lindgren (sl); Lindgren Astrid Anna Emiliya (uz); Astrid Lindgren (li); Astrid Lindgren (nan); Astrid Anna Emilia Lindgren (id); Astrid Lindgren (sw); Астрид Линдгрен (kk); Astrid Lindgren (sh); Astrid Lindgren (kl); Astrid Lindgren (de-ch); Astrid Lindgren (de); Astrid Lindgren (da); Astrid Lindgren (gl); Astrid Lindgren (sc); Άστριντ Λίντγκρεν (el); Астрид Линдгрен (tt) scrittrice svedese (it); svéd író (hu); romancière suédoise (fr); σουηδή συγγραφέας παιδικής λογοτεχνίας (el); svensk författare av barnböcker, sångtexter och filmmanus (sv); szwedzka autorka literatury dziecięcej (pl); escritora sueca (es); Zweeds auteur (nl); шведская писательница (ru); ruotsalainen lastenkirjailija (fi); e schwedeschi Schriftstelleri (gsw); Swedish writer of fiction and screenplays (en); Swedish writer of fiction and screenplays (en); schwedische Schriftstellerin (de); švédská spisovatelka (cs); svensk forfatter (da) Astrid Anna Emilia Lindgren (ro); アストリッドリンドグレーン, (ja); Astrid Anna Emilia Lindgren (hu); Астриди Анна Эмилия Эрикссон, Линдгрен, Астрид (ru); Astrid Anna Emilia Lindgren (de); Astrid Anna Emilia Lindgren (fi); Астрид Анна Эмилия Линдгрен (kk); Astrid Anna Emilia LINDGREN, Astrid LINDGREN (eo); Astrīda Lindgrēna (lv); Astrid Anna Emilia Lindgren (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

A

C

J

Các trang trong thể loại “Astrid Lindgren”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Astrid Lindgren”

47 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 47 tập tin.