Category:Bruniaceae

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • Claduseudicots • Claduscore eudicots • Cladussuperasterids • Cladusasterids • Claduseuasterids II • OrdoBruniales • Familia: Bruniaceae R.Br. ex DC. (1825)


Wikispecies Wikispecies has an entry on: Bruniaceae.
Audouinia, Berzelia, Brunia, Linconia, Lonchostoma, Mniothamnea, Nebelia, Pseudobaeckea, Raspalia, Staavia, Thamnea, Tittmannia
Andouinia, Astreoma, Audouinia, Brunia, Diberara, Gravenhorstia, Levisanus, Lincona, Linconia, Lonchostoma, Mniothamnea, Moesslera, Nebelia, Pseudobaeckea, Pseudobaekia, Ptychostoma, Ptyxostoma, Rabenhorstia, Raspalia, Raspallia, Schinzafra, Staavia, Stavia, Thamnea, Tittmannia, Trimeiandra
Note: list containing potentially synonyms
Bruniaceae 
family of plants
Berzelia lanuginosa 2.jpg
Berzelia lanuginosa
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Nội dung thể loạiđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
BộBruniales
HọBruniaceae
Tác giả đơn vị phân loạiAugustin Pyramus de Candolle, 1825 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Bruniaceae (es); Bruniaceae (ast); Бруниевые (ru); Bruniaceae (de); Bruniaceae (ga); Bruniaceae (sr-ec); 鳞叶树科 (zh); Bruniaceae (da); Bruniaceae (ro); ブルニア科 (ja); Bruniaceae (sv); Bruniaceae (uk); Bruniaceae (la); 鱗葉樹科 (zh-hant); 鳞叶树科 (zh-cn); 브루니아과 (ko); Bruniaceae (cs); Bruniaceae (it); Bruniaceae (fr); Brunijevke (hr); Bruniaceae (sr-el); Bruniaceae (nl); Bruniakasvit (fi); Bruniaceae (sr); Bruniaceae (vi); Bruniaceae (bg); Bruniaceae (pt); 鳞叶树科 (zh-sg); Bruniaceae (id); Bruniaceae (pl); ബ്രുണിയേസീ (ml); 鱗葉樹科 (zh-tw); bruniàcies (ca); Bruniaceae (war); Bruniaceae (ceb); Bruniaceae (nb); Bruniaceae (en); 鱗葉樹科 (zh-hk); 鳞叶树科 (zh-hans); Bruniaceae (oc) familia de plantas (es); 植物の科 (ja); famille de plantes (fr); উদ্ভিদের পরিবার (bn); семейство растения (bg); familie de plante (ro); родина рослин (uk); familia de plantes (ast); familie uit de orde Rosales (nl); familio di planti (io); Familie der Ordnung Bruniales (de); family of plants (en); family of plants (en); فصيلة نباتية (ar); čeleď rostlin (cs); משפחה של צמחים (he) Bruniaceae, Bruniàcies (ca); Bruniacée, Bruniacées (fr); Bruniaceae, Berzeliaceae (ru); 假石楠科, 小叶树科, 刻球花科 (zh); Bruniaceas, Berzeliaceae, Bruniáceas (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

.

?

A

B

S