Category:Buxales

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • Claduseudicots • Ordo: Buxales Takht. ex Reveal (1995)
Buxaceae (including Haptanthaceae)
Buxaceae, Didymelaceae, Haptanthaceae
Buxaceae, Haptanthaceae
Note: APG III incorporates deprecated family Didymelaceae in familia Buxaceae
Buxales (es); puszpángvirágúak (hu); Buxales (ast); самшитоцветные (ru); Buchsbaumartige (de-ch); Buchsbaumartige (de); Buxales (en-gb); 黃楊目 (zh); Koma darşimşîran (ku); Buxales (ro); ツゲ目 (ja); Buxales (ia); Buxbomsordningen (sv); Buxales (oc); Buxales (la); 黃楊目 (zh-hant); 黃楊目 (zh-cn); 회양목목 (ko); Buxales (frr); Buxales (en-ca); zimostrázotvaré (cs); Bruxales (bs); Buxales (it); Buxales (fr); Šimširolike (hr); Buxales (fi); krušpánotvaré (sk); Buxales (ga); Bộ Hoàng dương (vi); Buxales (uk); Buxales (pt); Buxals (ca); Buxales (sr); Buksbom-ordenen (da); чемшироцветни (bg); Buxales (pt-br); Buxales (az); Buxales (war); buksbomordenen (nn); Buxales (nb); Buxales (nl); bukszpanowce (pl); Buxales (ceb); Buxales (vls); Buksaloj (eo); Buxales (en); شمشاديات (ar); 黃楊目 (zh-hans); Buxales (sq) nombre de un taxón de plantas (es); উদ্ভিদের বর্গ (bn); növényrend (hu); orde de plantes (ast); порядок растений (ru); Ordnung der Eudikotyledonen (de); order of plants (en); разред растения (bg); rad rastlín (sk); planteorden (nn); planteorden (nb); taxon (la); kasvilahko (fi); order of plants (en); أنواع من النباتات (ar); taxon, orde van planten (nl); ordning av växter (sv) Didymelales, Buxanae (es); Buxales, buxusvirágúak (hu); Buxales (ku); Buxales (sk); Buxales (pl); Buxales (sv); Buxales (hr); Buxales (ru); Buxales (de-ch); Buxales (de); Buxales (vi); Buxales (nn); Buxales (eo); Buxales (cs); Buxales (da)
Bộ Hoàng dương 
order of plants
Illustration Buxus sempervirens0.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
BộBuxales
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

?

B