Category:Ctenodactylus

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoRodentia • FamiliaCtenodactylidae • Genus: Ctenodactylus Gray, 1830
Wikispecies has an entry on:
C. gundi, C. vali
<nowiki>Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; شانه‌موش‌ها; гундита; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Гунді; Ctenodactylus; Ctenodactylus; 군디속; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; قندى مشطى الاصابع; Ctenodactylus; Ctenodactylus; 梳齿鼠属; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Gundia; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; גֻּנְדִּי; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus; قندي مشطي الأصابع; Ctenodactylus; Kagorol (Ctenodactylus); género de mamíferos; স্তন্যপায়ীর গণ; emlősnem; imetajate perekond; xéneru de mamíferos; gènere de mamífers; genus of mammals; gjini e gjitarëve; род бозайници; genus of mammals; gen de mamifere; géineas mamach; genus mamalia; genre de mammifères; جنس من الثدييات; pattedyrslekt; pattedyrslekt; geslacht van knaagdieren uit de familie goendi's; סוג של יונק; genero di mamiferi; rodzaj gryzoni; рід ссавців; xénero de mamíferos; جنس من الثدييات; rod savců; Pequeno roedor; Ctenodactylus; Ctenodactylus; Ctenodactylus</nowiki>
Ctenodactylus 
genus of mammals
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
Phân loại học
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
Phân lớpTheria
NhánhEutheria
Phân thứ lớpPlacentalia
đại bộBoreoeutheria
Liên bộEuarchontoglires
BộRodentia
Phân bộHystricomorpha
Phân thứ bộCtenodactylomorphi
HọCtenodactylidae
ChiCtenodactylus
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q899455
mã số phân loại NCBI: 10165
TSN ITIS: 573178
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 103342
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 233229
định danh GBIF: 2439817
MSW ID: 13300004
ID ĐVPL iNaturalist: 43826
ID đơn vị phân loại ADW: Ctenodactylus
ID uBio: 104247
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

G

Tập tin trong thể loại “Ctenodactylus

Thể loại này gồm tập tin sau.