Category:Daphniphyllaceae

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • Claduseudicots • Claduscore eudicots • Cladussuperrosids • OrdoSaxifragales • Familia: Daphniphyllaceae Müll.-Arg. (1869)
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Daphniphyllum
Daphnephyllum, Daphniphyllum, Daphnophyllum, Goughia, Gouphia
Note: list containing potentially synonyms
Daphniphyllaceae 
family of plants
Daphniphyllum macropodum.jpg
Tải lên phương tiện

Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
  • 日本語: ユズリハ科
  • 한국어: 굴거리나무과
  • 中文: 交让木科
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
BộSaxifragales
HọDaphniphyllaceae
Tác giả đơn vị phân loạiJohannes Müller Argoviensis, 1869 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Daphniphyllaceae (it); Daphniphyllaceae (fr); Daphniphyllaceae (ast); Daphniphyllaceae (ru); Daphniphyllaceae (de); Daphniphyllaceae (pt); Daphniphyllaceae (ga); Daphniphyllaceae (bg); Daphniphyllaceae (sr); Daphniphyllaceae (ro); ユズリハ科 (ja); Daphniphyllaceae (ia); Daphniphyllaceae (id); Daphniphyllaceae (pl); Daphniphyllaceae (nb); Daphniphyllaceae (nl); Daphniphyllaceae (es); Daphniphyllaceae (uk); Daphniphyllaceae (la); 굴거리나무과 (ko); Daphniphyllaceae (en); Daphniphyllaceae (fi); Daphniphyllaceae (cs); Daphniphyllaceae (en) familia de plantas (es); উদ্ভিদের পরিবার (bn); famille de plantes (fr); семейство растения (bg); родина рослин (uk); משפחה של צמחים (he); familia de plantes (ast); familie de plante (ro); familio di planti (io); Familie der Ordnung Steinbrechartige (Saxifragales) (de); family of plants (en); family of plants (en); فصيلة نباتية (ar); čeleď rostlin (cs); familie uit de orde Daphniphyllales (nl) 굴거리나뭇과 (ko)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

D