Category:Dendrites (neuron)

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Sợi nhánh 
neuron projection that has a short, tapering, often branched, morphology, receives and integrates signals from other neurons or from sensory stimuli, and conducts a nerve impulse towards the axon or the cell body
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thành phần tế bào
Là tập hợp con của neuron projection,
plasma membrane bounded cell projection part
Một phần của dendritic tree
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
dendrita (es); dendrit (hu); Griplur (is); Dendrita (eu); Dendrita (gl); Dendrita (ast); дендрит (ru); 树突 (zh-hans); Dendrit (de); 樹状突起 (ja); Dendrit (tr); Դենդրիտ (hy); Дендрит (bg); dendrit (da); დენდრიტი (ka); 樹突 (zh-hk); دندریت (fa); 수상돌기 (ko); Dendrit (sv); dendriet (nl); דנדריט (he); Dendrită (ro); 樹突 (zh-hant); 树突 (zh-cn); 樹突 (zh-tw); Tuojahaarake (fi); дендрит (sr-ec); Dendryt (pl); dendrit (cs); Dendrit (bs); dendrite (it); Dendrit (id); dendrite (fr); Dandrit (ht); Dendriit (et); 树突 (zh-sg); Dendrit (jv); 树突 (zh); Дендрит (tg); Dendritas (lt); dendrito (pt); dendrit (sr-el); Dendrita (ca); დენდრიტი (xmf); Dendriet (af); дендрит (sr); Dendrit (sl); Dendrita (tl); Дендрит (нейробіологія) (uk); dendrite (sco); ใยประสาทนำเข้า (th); dendritt (nn); dendritt (nb); Dendrit (az); Dendrit (tg-latn); Дендрит (mk); Sợi nhánh (vi); لقوپۆپ (ckb); dendrite (en); تغصن (ar); δενδρίτης (el); Dendrit (uz) regione periferica del neurone deputata al collegamento con i neuroni adiacenti (it); partie d'un neurone (fr); prolongación protoplásmica de la neurona (es); neurologie (nl); часть нейрона (ru); یکی از اجزای نورون (fa); Zellbestandteil (de); neuron projection that has a short, tapering, often branched, morphology, receives and integrates signals from other neurons or from sensory stimuli, and conducts a nerve impulse towards the axon or the cell body (en); neuron projection that has a short, tapering, often branched, morphology, receives and integrates signals from other neurons or from sensory stimuli, and conducts a nerve impulse towards the axon or the cell body (en); ნეირონიშ ნორთი (xmf); část neuronu (cs); del af nervecelle. Er en udløber fra soma. Modtager impulser fra andre nerveceller. (da) botón dendrítico, botón sináptico, dendritas, dendrito (es); Oksisjätke (et); Dendritekin (eu); Dendrites (ca); Apikaldendrit, Basaldendrit (de); Dendrite, Dendrites, Dendritos, Dentrite (pt); Дендрити (bg); Dendritum (lt); Dentrit (tr); Dendrite, Dendrito (tl); Dendriter (sv); GO:0030425 (nn); כניסון (he); 수상 돌기, 수지상돌기 (ko); GO:0030425, Dendrite (en); Dendrite (ar); Dendrite (ro); Dendriitti (fi)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

D

N

Các trang trong thể loại “Dendrites (neuron)”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Dendrites (neuron)”

119 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 119 tập tin.