Category:Eupalamus

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumArthropoda • SubphylumHexapoda • ClassisInsecta • SubclassisPterygota • InfraclassisNeoptera • SuperordoHolometabola • OrdoHymenoptera • SubordoApocrita • SuperfamiliaIchneumonoidea • FamiliaIchneumonidae • SubfamiliaIchneumoninae • TribusIchneumonini • Genus: Eupalamus
  • 日本語: エウパラモス
  • 中文: 宽跗姬蜂属
  • 中文(中国大陆): 宽跗姬蜂属
  • 中文(简体): 宽跗姬蜂属
Wikispecies has an entry on:
E. andersoni, E. ferrugineus, E. flavoventralis, E. giganteus, E. japonicus, E. lacteator, E. lamentator, E. longisuperomediae, E. malaisei, E. melacneme, E. oscillator, E. tenuimanus, E. townesorum, E. wesmaeli
<nowiki>Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; 宽跗姬蜂属; Eupalamus; エウパラモス; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; Eupalamus; 宽跗姬蜂属; Eupalamus; Eupalamus; 宽跗姬蜂属; Eupalamus; genere di insetti; কীটপতঙ্গের গণ; genre d'insectes; xéneru d'inseutos; gènere d'insectes; genus of insects; gjini e insekteve; միջատների դաս; род насекоми; género de insectos; gen de insecte; 姬蜂科的一属昆虫; gênero de insetos; סוג של חרק; genus serangga; insektslekt; рід комах; geslacht uit de familie gewone sluipwespen; род насекомых; genero di insekti; insektslekt; hyönteissuku; genus of insects; جنس من الحشرات; rod hmyzu; género de insetos</nowiki>
Eupalamus 
genus of insects
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
  • 日本語: エウパラモス
  • 中文: 宽跗姬蜂属
  • 中文(中国大陆): 宽跗姬蜂属
  • 中文(简体): 宽跗姬蜂属
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiProtostomia
Liên ngànhEcdysozoa
NgànhArthropoda
Phân ngànhHexapoda
LớpInsecta
Phân lớpPterygota
Phân thứ lớpNeoptera
Liên bộEndopterygota
BộHymenoptera
Phân bộApocrita
Liên họIchneumonoidea
HọIchneumonidae
ChiEupalamus
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q14515450
mã số phân loại NCBI: 1905298
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 3506125
định danh GBIF: 1281085
ID ĐVPL iNaturalist: 680279
NBN System Key: NHMSYS0000899055
ID ĐVPL BOLD Systems: 511833
ID IRMNG: 1285082
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.