Category:Eurois

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumArthropoda • SubphylumHexapoda • ClassisInsecta • SubclassisPterygota • InfraclassisNeoptera • SuperordoHolometabola • OrdoLepidoptera • FamiliaNoctuidae • SubfamiliaNoctuinae • Genus: Eurois Hübner, [1821]
<nowiki>Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; 东风夜蛾属; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; 东风夜蛾属; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Kihaöölane; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; Eurois; 东风夜蛾属; Eurois; genere di insetti; কীটপতঙ্গের গণ; genre d'insectes; putukate perekond öölaste sugukonnas; միջատների դաս; xéneru d'inseutos; gènere d'insectes; gjini e insekteve; Gattung der Familie Eulenfalter; género de insetos; géineas feithidí; سرده‌ای از شاپرکان جغدی; род насекоми; 夜蛾科的一属蛾类; gen de insecte; род насекомых; gênero de insetos; סוג של חרק; genus serangga; insektslekt; рід комах; geslacht uit de familie uilen; insektslekt; genero di insekti; género de insectos; hyönteissuku; genus of insects; جنس من الحشرات; rod hmyzu; genus of insects; Eurois</nowiki>
Eurois 
genus of insects
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
  • eesti: Kihaöölane
  • 中文: 东风夜蛾属
  • 中文(中国大陆): 东风夜蛾属
  • 中文(简体): 东风夜蛾属
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiProtostomia
Liên ngànhEcdysozoa
NgànhArthropoda
Phân ngànhHexapoda
LớpInsecta
Phân lớpPterygota
Phân thứ lớpNeoptera
Liên bộEndopterygota
BộLepidoptera
Phân bộGlossata
Phân thứ bộHeteroneura
Liên họNoctuoidea
HọNoctuidae
ChiEurois
Tác giả đơn vị phân loạiJacob Hübner, 1821
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q2637076
mã số phân loại NCBI: 685405
TSN ITIS: 188731
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 57304
ID BioLib: 54487
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 245052
định danh GBIF: 1769945
ID Fauna Europaea: 448820
ID BugGuide: 10704
Mã EPPO: 1EURMG
ID ButMoth: 11233.0
LepIndex ID: 251353
ID ĐVPL iNaturalist: 176391
NBN System Key: NHMSYS0000520093
ID ĐVPL BOLD Systems: 4805
ID IRMNG: 1334945
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

A

O