Category:Hesiod

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hēsíodos 
ancient Greek poet
Pseudo-Seneca BM GR1962.8-24.1.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻἩσίοδος
Ngày sinhthế kỷ 8 TCN
Cyme
Ngày mấtthế kỷ 7 TCN
Nghề nghiệp
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Anh chị em
  • Perses
Tác phẩm chính
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Hesíodo (es); Esiodu (co); Hesíódos (is); Hesiodos (ms); Хезиод (bg); Hesiod (ro); Hesiodos (sk); Гесіод (uk); Hesiodos (io); Hesiod (gsw); 헤시오도스 (ko); Гесиод (kk); Heziodo (eo); Hésiodos (cs); Hesiod (bar); Hesíodo (an); Esiodu (ext); Hésiode (fr); Heziod (hr); Hēsíodos (vi); Hēsiods (lv); Hesiodos (af); Хесиод (sr); Hesiod (sco); Hesiod (lb); Hesiod (nn); Hesiod (nb); Hesiod (az); Hesiod (en); هسيودوس (ar); Hesiodos (br); 赫西俄德 (yue); Hésziodosz (hu); Hesiodo (eu); Hesíodo (ast); Гесиод (ru); Hesiod (de); Гесіёд (be); هزیود (fa); 赫西俄德 (zh); Hesiod (da); ჰესიოდე (ka); ヘーシオドス (ja); Hesiodo (ia); הסיודוס (he); Hesiodus (la); हेसिओद (hi); Hesioda (haw); Hesiodos (fi); எசியோடு (ta); Esiodo (it); Hesiodos (et); Hesiod (sh); เฮสิโอด (th); Hesíode (ca); Esìudu (scn); Hesíodo (pt); Хесиод (mk); Esiòde (oc); Hesiodos (sv); Hesiodas (lt); Heziod (sl); Hesiod (nds); Hesiodos (tr); Hezjod (pl); Hesiodos (war); Hesiodo (sw); Հեսիոդոս (hy); Hesiodos (nl); Hesiodos (id); Hesiodi (sq); Hesiodos (diq); Hesiodos (fy); Hesíodo (gl); Hesiod (bs); Ησίοδος (el); 赫西俄德 (wuu) poeta greco antico (it); গ্রিক কবি (bn); Ógörög költő (hu); Grčki pjesnik (hr); poeta grec (ca); Kreeka luuletaja (et); griechischer Dichter (de); ancient Greek poet (en); Greek poet (en-gb); شاعر و نویسنده در یونان باستان (fa); Griekse digter (af); Græsk digter fra senantikken og middelalderen (da); poet grec (ro); poète grec (fr); شاعر يوناني (ar); ancient Greek poet (en); Grekisk skald (sv); epik grecki (pl); משורר יווני (he); schrijver (nl); древнегреческий поэт и рапсод (ru); poeta de la Antigua Grecia (es); ბერძენი პოეტი (ka); poet grek (sq); poeta grego (gl); Greek poet (en-ca); Έλληνας ποιητής (el); griechischer Dichter (bar) Hesiodo (es); Hésiode d'Ascra, Hesiode (fr); Hesjóður, Hesiodos, Hesíodos, Hesíód (is); Hesiodos (eu); Гезиод (ru); Hesiod (hr); Hesiod von Askra (de); Hesiodo (pt); Hesiodii (sq); هسیودوس, هسیود, هیسودوس (fa); 赫西奧德, 赫西奥德, 爱齐俄得 (zh); Хезиод (sr); Hesiod (tr); ヘシオドス (ja); Hesiodos Theogoni (sv); Hesiodos, Hesiod (vi); เฮสิอัด, เฮซิโอด, เฮซิอัด, เฮเสียด (th); Heziod (sh); Hesiodos (nb); Hesiod (la); Hesiode (ca); Esiudu, Esìodu, Esiodu (scn); Hésiodos (sk); 헤시오드 (ko); Hesiodus, Hesiod (nl); Hesiodus, Hesiod (id); Hesiodos (cs); Heziodas (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

B

C

M

P

T

V

Các trang trong thể loại “Hesiod”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Hesiod”

54 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 54 tập tin.