Category:Historical regions

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
historical region 
geographic or cultural region which existed in the past, that may or may not still exist.
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con củakhu vực địa lý,
former entity
Khác với
  • Landscape
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
región histórica (es); történelmi régió (hu); eskualde historiko (eu); rexón histórica (ast); историческая область (ru); historische Landschaft (de); réigiún stairiúil (ga); منطقه تاریخی (fa); 历史地区 (zh); Regiune istorică (ro); 歴史的地域 (ja); historisk region (sv); історична область (uk); 歷史地區 (zh-hant); historeschi Landschaft (gsw); historiallinen alue (fi); historia regiono (eo); историско-географска област (mk); regione storica (it); région historique (fr); гістарычная вобласьць (be-tarask); Историко-географска област (bg); historical region (en); historická země (cs); ajalooline piirkond (et); historiska krajina (hsb); região histórica (pt); istorijska oblast (sr-el); vēsturisks reģions (lv); историјска област (sr-ec); историјска област (sr); regió històrica (ca); Պատմական շրջան (hy); historische regio (nl); kraina historyczna (pl); Wilayah bersejarah (id); historisk område (nn); historisk region (nb); tarixi vilayət (az); tarihi bölge (tr); تاریخی خطہ (ur); ისტორიული რეგიონი (ka); אזור היסטורי (he); historical region (en); منطقة تاريخية (ar); ιστορική περιοχή (el); гістарычная вобласць (be) некогда выделявшаяся территориальная общность (ru); geschichtswissenschaftlicher Forschungsbegriff des 20. Jahrhunderts in der historischen Geographie (de); geographic or cultural region which existed in the past, that may or may not still exist. (en); geographic or cultural region which existed in the past, that may or may not still exist. (en); es Gebiet, wo i de Gschicht emol zäme ghört hät (gsw); колішняя геаграфічная ці культурная вобласьць (be-tarask) Region historica, Region histórica (es); pays historique (fr); гістарычная зямля, гістарычная тэрыторыя (be-tarask); исторические области, историко-географическая область, исторический регион, историко-географический регион (ru); historisches Territorium, historische Region (de); Պատմական շրջաններ (hy); Историческа област (bg); tarihsel bölge (tr); 歴史的景観 (ja); historisk region (nn); историски регион, историска област, географска област, географски регион, историско-географски регион (mk); historeschi Region, historischs Territorium (gsw); Ιστορική χώρα (el); Region historyczny (pl); Regió històrica de Macedònia (ca); historická oblast, historický region (cs); historiski region, historiski kraj (hsb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 22 thể loại con sau, trên tổng số 22 thể loại con.

 

*

A

B

C

E

G

L

M

P

S

V

W

Z

Các tập tin trong thể loại “Historical regions”

90 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 90 tập tin.