Category:Hydrodynastes

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • CladusAmniota • CladusReptilia • SubclassisDiapsida • SuperordoLepidosauria • OrdoSquamata • SubordoSerpentes • InfraordoAlethinophidia • FamiliaColubridae • SubfamiliaDipsadinae • Genus: Hydrodynastes Fitzinger, 1843
Wikispecies has an entry on:
H. bicinctus, H. gigas, H. melanogigas
<nowiki>Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; 水王蛇屬; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Водяні вужі; Hydrodynastes; 水王蛇屬; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; 水王蛇屬; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; Hydrodynastes; 水王蛇属; Hydrodynastes; genere di serpenti; সরীসৃপের গণ; genre de reptiles; roomajate perekond; xéneru de reptiles; род змей; Gattung der Familie Nattern (Dipsadidae); genus of reptiles; e zvarranikëve; род влечуги; gen de reptile; סוג של זוחל; genus reptilia; geslacht van slangen uit de familie Dipsadidae; släkte av reptiler; krypdyrslekt; krypdyrslekt; taxon; géineas reiptílí; genero di repteri; género de serpientes; рід плазунів; genus of reptiles; جنس من الزواحف; rod plazů; gènere de rèptils</nowiki>
Hydrodynastes 
genus of reptiles
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
Phân loại học
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassSarcopterygii
SuperclassTetrapoda
LớpReptilia
Phân thứ lớpLepidosauromorpha
Liên bộLepidosauria
BộSquamata
Phân bộSerpentes
Phân thứ bộAlethinophidia
Tiểu bộCaenophidia
Liên họColubroidea
HọColubridae
Phân họDipsadinae
ChiHydrodynastes
Tác giả đơn vị phân loạiLeopold Fitzinger, 1843
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q2706925
mã số phân loại NCBI: 121333
TSN ITIS: 700299
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 34925
định danh GBIF: 2454420
ID ĐVPL iNaturalist: 29903
ID uBio: 4199516
ID IRMNG: 1026044
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

G

Trang trong thể loại “Hydrodynastes

Thể loại này chỉ chứa trang sau.