Category:Hylobatidae

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoPrimates • SubordoHaplorrhini • InfraordoSimiiformes • ParvordoCatarrhini • SuperfamiliaHominoidea • Familia: Hylobatidae Gray, 1870
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Bunopithecus, Hoolock, Hylobates, Nomascus, Symphalangus
Hoolock, Hylobates, Nomascus, Symphalangus
Bunopithecus, Hylobates, Nomascus, Symphalangus
Bunopithecus, Hoolock, Hylobates, Nomascus, Symphalangus
hilobátido; Ungka; gibbon; гибони; گبن; Gibonovité; гібонові; Гиббонҳо; 长臂猿科; ທະນີ; 긴팔원숭이; Ұзын қол мешіндер; Gibonoj; gibonovití; Giboni; gibbons; Uwa-uwa; Giboni; Họ Vượn; gibonu dzimta; Gibbon; Mágí bigaanézí; Gibboner; Owa; gibbon; جيبون; Gibbon; မျောက်လွှဲကျော်; 長臂猿; gibbonfélék; ጊቦን; Hylobatidae; Hylobatidae; гиббоновые; Hibon; Gibbons; Gibbons; Giobún; گیبون; 长臂猿科; Gibboner; გიბონისებრნი; テナガザル; Hylobatidae; Гиббон йышшисем; جيبون; Gibó; גיבונים; Hylobatidae; Hylobatidae; गिब्बन; గిబ్బన్; gibbonit; Gibons; Gibbons; கிப்பன்; Gibbonho; Hylobatidae; Гибони; ชะนี; Gibboner; Gibon; Giboni; Gibongiller; gibonowate; Ungka; Cibon; գիբոններ; gibão; ଗିବନ; Gibon; Uwa-uwa; Gibonai; Giboni; Hylobatidae; Gibon; Гиббон сымалдуулар; Hylobatidae; Masokwe wadogo; Giboni; 长臂猿科; 长臂猿; tcardioleem; Гібонавыя; Hylobatidae; Hylobatidae; Gibono; Γίββων; Hibbonlar; famiglia di primati; emlőscsalád; семейство приматов; Familie der Ordnung Primaten (Primates); family of apes; تیرهای از کپی; 灵长目的一科哺乳动物; İnsansı familyası; primātu kārtas dzimta; famille de singes; família de primatas; فصيله; pattedyrfamilie; familie av menneskeaper; mensaap; família de primats; eem dem medjol ke lana yasa; familia de primates; kaakkoisaasialainen apinaheimo; family of apes; فصيلة من القرود; familie de maimuțe; ଏପ୍ ମାନଙ୍କ ପରିବାର; ilobatidi; Hylobatidae; Hylobatidae; Mali čovjekoliki majmuni; Gibbon; Hylobatidae; hilobátidos; gibones; gibón; siamang; hilobatido; hilobatidos; gibon; الغيبون; شق; الشق; Jibon; Hylobates; Hylobatidae; Hylobatidae; Hylobatidae; Hylobatidae; Küçük insansı maymunlar; Gibon; Uzun kollu maymungiller; Hylobatidae; малые человекообразные обезьяны; 长臂猿; Hylobatidae; Gibonas; Hylobatidae; Gibon; テナガザル科; Hylobatidae; Hylobatidae; Hylobates; Wak-wak; Gibbon; Kera kecil; Wawa; Gibbon; Hylobatidae; Hylobates; Hylobatidae; gibbonfamilien; gibbonaper; Hylobatidae; Hylobatidae; Mali čovjekoliki majmuni; Hylobatidae yasa; చిన్న ఏప్స్; గిబ్బన్లు; హైలోబాటిడే; pienet ihmisapinat; hylobatidae; gibboni; Hylobatidae; Gibono; Hylobatidae; Gibonedoj; Hylobatidae; Υλοβατίδες; Гибон; Hylobatidae; Гибонови
Họ Vượn 
family of apes
Hylobates lar pair of white and black 01.jpg
Distribución hylobatidae.png
Tải lên phương tiện
Âm thanh
Là một
Ngày bắt đầu
  • thiên niên kỷ 9 TCN
Khối lượng
  • 8,5 ±4.5 kg
Khác với
Được coi là đồng nghĩa vớiQ65320373
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassSarcopterygii
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
Phân lớpTheria
Phân thứ lớpPlacentalia
đại bộBoreoeutheria
Liên bộEuarchontoglires
GrandorderEuarchonta
MirorderPrimatomorpha
BộPrimates
Phân bộHaplorrhini
Phân thứ bộSimiiformes
Tiểu bộCatarrhini
Liên họHominoidea
HọHylobatidae
Tác giả đơn vị phân loạiJohn Edward Gray, 1871
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q185939
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11976149c
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00576698
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 52841
mã số phân loại NCBI: 9577
TSN ITIS: 572775
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 1652
ID BioLib: 32328
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 40889
định danh GBIF: 5484
MSW ID: 12100752
Mã EPPO: 1HYLBF
ID ĐVPL iNaturalist: 43585
ID ĐVPL BOLD Systems: 1005
ID đơn vị phân loại ADW: Hylobatidae
ID uBio: 109066
ID IRMNG: 111447
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 15 thể loại con sau, trên tổng số 15 thể loại con.

 

?

B

H

N

S

Trang trong thể loại “Hylobatidae”

Thể loại này gồm trang sau.