Category:Kurtiformes

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisOsteichthyes • ClassisActinopterygii • SubclassisNeopterygii • InfraclassisTeleostei • DivisioAcanthopterygii • SubdivisioPercomorphaceae • SeriesGobiaria • Ordo: Kurtiformes
Wikispecies has an entry on:
<nowiki>Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; پرستارماهی‌سانان; 钩头鱼目; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; 쿠르투스목; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; 鉤頭魚目; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; kurtuusikalat; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; Куртообразные; Kurtiformes; Kurtiformes; Kurtiformes; 钩头鱼目; মাছের বর্গ; ряд риб; taxon, orde van vissen; отряд лучепёрых рыб; order of fishes; order of fishes; رتبة من الأسماك; разред риби; 辐鳍鱼纲的一目鱼类; 鉤頭魚目; Kurtiformes</nowiki>
Kurtiformes 
order of fishes
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Liên ngànhDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassActinopterygii
LớpActinopteri
Phân lớpNeopterygii
Phân thứ lớpTeleostei
MegacohortOsteoglossocephalai
Liên đoànClupeocephala
đoànEuteleosteomorpha
Phân đoànNeoteleostei
Phân thứ đoànEurypterygia
NhánhCtenosquamata
Phân nhánhAcanthomorphata
DivisionAcanthopterygii
Liên bộPercomorpha
BộKurtiformes
Tác giả đơn vị phân loạiAlbert Günther, 1861
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q20721828
mã số phân loại NCBI: 1489876
ID trang BHL: 9348502
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 39722156
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 266092
ID ĐVPL BOLD Systems: 747036
Edit infobox data on Wikidata
Apogonoidei, Kurtoidei‎
Apogonoidei, Kurtoidei
Note: Plus familiae Acanthoclinidae‎, Aphareidae‎, Arripidae‎, Banjosidae‎, Denticidae‎, Diploprionidae‎, Elassomidae‎, Etheostomidae‎, Girellidae‎, Glaucosomidae‎, Henicichthyidae‎, Histiopteridae‎, Hoplopagridae‎, Inermiidae, Labracoglossidae‎, Neoletherinidae‎, Niphonidae‎, Oligoridae‎, Otholithidae‎, Perciliidae‎, Pomadasidae‎, Pseudoplesiopidae‎, Rhegmatidae‎, Scombropidae‎, Theraponidae‎, Verilidae‎, Xenichthyidae

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

A

K