Category:Metriotes

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumArthropoda • SubphylumHexapoda • ClassisInsecta • SubclassisPterygota • InfraclassisNeoptera • SuperordoHolometabola • OrdoLepidoptera • FamiliaColeophoridae • Genus: Metriotes Herrich-Schäffer, 1853
M. insularis, M. jaeckhi, M. lutarea, M. polygoni, M. serratella
<nowiki>Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; Metriotes; genere di insetti; কীটপতঙ্গের গণ; genre d'insectes; xéneru d'inseutos; gènere d'insectes; genus of insects; gjini e insekteve; միջատների դաս; род насекоми; género de insectos; gen de insecte; géineas feithidí; gênero de insetos; סוג של חרק; genus serangga; insektslekt; рід комах; geslacht uit de familie Kokermotten; род насекомых; genero di insekti; insektslekt; hyönteissuku; genus of insects; جنس من الحشرات; rod hmyzu; género de insetos</nowiki>
Metriotes 
genus of insects
Tải lên phương tiện
Là một
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiProtostomia
Liên ngànhEcdysozoa
NgànhArthropoda
Phân ngànhHexapoda
LớpInsecta
Phân lớpPterygota
Phân thứ lớpNeoptera
Liên bộEndopterygota
BộLepidoptera
Phân bộGlossata
Phân thứ bộHeteroneura
Liên họGelechioidea
HọColeophoridae
ChiMetriotes
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q10793117
mã số phân loại NCBI: 1150107
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 95437
định danh GBIF: 1843855
ID ZooBank: 76667A57-43D5-42A0-A942-41C36DB0FC7D
ID Plazi: 7297A37F-C625-7C36-DA12-AC2EDF056427
Mã EPPO: 1MTRTG
ID ButMoth: 17966.0
LepIndex ID: 125614
ID ĐVPL iNaturalist: 603698
ID ĐVPL BOLD Systems: 86687
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.