Category:Michelle Bachelet

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Michelle Bachelet 
34th & 36th President of Chile
Portrait Michelle Bachelet.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻVerónica Michelle Bachelet Jeria
Ngày sinh29 tháng 9 năm 1951
La Cisterna
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
  • Tổng thống Chile (2014, 2018)
  • Tổng thống Chile (2006, 2010)
  • President pro tempore of the Union of South American Nations (2008, 2009)
  • Executive Director of UN Women (2010, 2013)
  • consultant
  • minister of Health (2000, 2002)
  • minister of National Defence of Chile (2002, 2004)
Lĩnh vực làm việc
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Cha
  • Alberto Bachelet
Mẹ
Con
Người phối ngẫu
  • Jorge Dávalos
Giải thưởng
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Michelle Bachelet (es); Michelle Bachelet (nah); Michelle Bachelet (ms); Michelle Bachelet (en-gb); میشل باشله (ps); Мишел Бачелет (bg); میشل باشله (pnb); مشیل باشیلے (ur); Michelle Bachelet (mg); Michelle Bachelet (sv); Michelle Bachelet (oc); Michelle Bachelet (af); 蜜雪兒·巴切萊 (zh-hant); Michelle Bachelet (io); Michelle Bachelet (gsw); Bachelet Mishel xonim (uz); Мишель Бачелет (kk); Michelle Bachelet (eo); Michelle Bacheletová (cs); Michelle Bachelet (bar); Michelle Bachelet (an); মিশেল বাশলে (bn); Michelle Bachelet (fr); Μιτσέλ Μπατσελέτ (el); Michelle Bachelet (hr); Michelle Bachelet (cbk-zam); Mišel Baćelet (sh); 미첼 바첼레트 (ko); מיטשעל באטשעלעט (yi); मिशेल बाशेले (mr); Michelle Bachelet (tr); ମିସେଲ ବାଚେଲେଟ (or); Мішель Бачелет (uk); Mišela Bašelē (lv); Michelle Bachelet (ilo); Мишел Башелет (sr); Michelle Bacheletová (sk); Мішэль Бачэлет (be); Michelle Bachelet (pt-br); Michelle Bachelet (sco); Michelle Bachelet (lb); Michelle Bachelet (nn); Michelle Bachelet (nb); Mişel Baçelet (az); Michelle Bachelet (is); Michelle Bachelet (ga); ಮಿಷೆಲ್ ಬಾಕಲೆಟ್ (kn); მიშელ ბაჩელეტი (ka); Michelle Bachelet (en); ميشال باشليت (ar); Michelle Bachelet (br); Michelle Bachelet (id); Michelle Bachelet (ca); 巴切萊特 (yue); Michelle Bachelet (hu); ሚሼል ባቼሌት (am); 米歇尔·巴切莱特 (zh-hans); Michelle Bachelet (eu); Michelle Bachelet (fi); Michelle Bachelet (ast); Michelle Bachelet (diq); Michelle Bachelet (de-ch); Michelle Bachelet (de); Michelle Bachelet (lmo); Michelle Bachelet (pam); میشل باشله (fa); 蜜雪兒·巴切萊 (zh); Michelle Bachelet (da); मिचेले बाचेलेट (ne); ミシェル・バチェレ (ja); Michelle Bachelet (rm); 蜜雪兒·巴切萊 (zh-cn); ميتشيل باتشيليت (arz); Michelle Bachelet (lt); මිෂෙල් බැෂ්ලෙ (si); Michaela Bachelet (la); मिशेल बाचेलेत (sa); मिशेल बाचेलेत (hi); 米歇尔·巴切莱特 (wuu); ਮਿਸ਼ੇਲ ਬਾਚੇਲੇਤ (pa); Michelle Bachelet (wa); Michelle Bachelet (en-ca); Michelle Bachelet (nds); மிசெல் பாச்செலெட் (ta); Michelle Bachelet (it); Michelle Bachelet (nds-nl); Michelle Bachelet (pms); Michelle Bachelet (et); Мішэль Бачэлет (be-tarask); มิเชล บาเชเล (th); Michelle Bachelet (ext); Michelle Bachelet (cy); Michelle Bachelet (sq); Michelle Bachelet (yo); Michelle Bachelet (scn); Michelle Bachelet (pt); Michelle Bachelet (nan); Мишел Бачелет (tg); Michelle Bachelet (lad); मिशेल बाशेलेत (new); Michelle Bachelet (sl); Michelle Bachelet (tl); మిచెల్లీ బచెలేట్ (te); מישל בצ'לט (he); Michelle Bachelet (war); Michelle Bachelet (pl); മിഷേൽ ബാഷെൽ (ml); Michelle Bachelet (nl); Michelle Bachelet (qu); میشل باچلت (mzn); Мишель Бачелет (ru); Michelle Bachelet (ro); Michelle Bachelet (gl); Michelle Bachelet (bs); Michelle Bachelet (vec); Michelle Bachelet (vi) 34.ª y 36.ª Presidenta de la República de Chile (es); chilei orvosnő, politikus, elnök (hu); президент Чилі (з 11 березня 2006 року до 11 березня 2010 і з 11 березня 2014) від Соціалістичної партії (uk); 智利总统 (zh-hans); чилийский политик, президент Чили (2006–2010, 2014–2018) (ru); Ex-presidente do Chile (pt); Präsidentin Chiles (de); ରାଜନୈତିଜ୍ଞା। (or); Chilean a pulitiku (pam); prezidentka Čile (sk); 34-и и 36-и президент на Чили (bg); 34. и 36. председник Чилеа (sr); चिलीको ३४ औँ र ३६ औँ राष्ट्रपति (ne); Chilen presidentti vuosina 2006–2010 (fi); 34.º presidente do Chile (pt-br); politica cilena (it); chilenesch Politikerin (lb); chilijska polityk (pl); נשיאתה לשעבר של צ'ילה (he); Chileens politica (nl); Chiles president 2006–2010 och 2014–2018 (sv); femme politique chilienne (fr); chilensk politiker (nb); 칠레의 정치인 (ko); 34th & 36th President of Chile (en); 34-a kaj 36-a prezidento de Ĉilio (eo); chilská politička (cs); 34th & 36th President of Chile (en) Michelle Bachelet Jeria, Verónica Michelle Bachelet Jeria, Veronica Michelle Bachelet Jeria (es); Verónica Michelle Bachelet Jeria (hu); Verónica Michelle Bachelet Jeria (nn); Verónica Michelle Bachelet Jeria (nb); Вероника Мишель Бачелет Хериа, Бачелет, Мишель (ru); Verónica Michelle Bachelet Jeria (fi); Verónica Michelle Bachelet Jeria, Veronica Michelle Bachelet Jeria (en); Miĥaelino Bachelet (eo); Michelle Bachelet (cs); Mišela Bačeleta (lv)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

C

M

Các trang trong thể loại “Michelle Bachelet”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Michelle Bachelet”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 1.297 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)