Category:Micrixalus

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisAmphibia • SubclassisLissamphibia • OrdoAnura • SubordoNeobatrachia • FamiliaMicrixalidae • Genus: Micrixalus Boulenger, 1888
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
M. adonis, M. candidus, M. elegans, M. frigidus, M. fuscus, M. gadgili, M. herrei, M. kodayari, M. kottigeharensis, M. kurichiyari, M. mallani, M. nelliyampathi, M. nigraventris, M. niluvasei, M. nudis, M. phyllophilus, M. sairandhri, M. sali, M. saxicola, M. silvaticus, M. specca, M. spelunca, M. thampii, M. uttaraghaati
M. elegans, M. fuscus, M. gadgili, M. kottigeharensis, M. narainensis, M. nudis, M. phyllophilus, M. saxicola, M. silvaticus, M. swamianus, M. thampii
Micrixalus 
genus of amphibians
Micrixalus.jpg
Exemplar de l'Índia.
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpAmphibia
Phân lớpLissamphibia
BộAnura
HọMicrixalidae
ChiMicrixalus
Tác giả đơn vị phân loạiGeorge Albert Boulenger, 1888 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Micrixalus (es); Micrixalus (fr); Micrixalus (eu); Micrixalus (vi); Micrixalus (ast); Micrixalus (ru); צפרדע מרקדת (he); Tanzfrösche (de); Micrixalus (pt); Micrixalus (ga); Micrixalus (war); Micrixalus (bg); Biʼééʼ Łigaii Bikéyahdę́ę́ʼ chʼał daʼalzhishígíí (nv); Micrixalus (ro); പിലിഗിരിയൻ തവളകൾ (ml); Micrixalus (ia); Micrixalus (nl); Micrixalus (sv); Micrixalus (pl); Micrixalus (uk); Micrixalus (la); 熱帶蛙 (zh-hant); Micrixalus (hu); Micrixalus (it); 춤추는개구리속 (ko); Micrixalus (en); Micrixalus (ceb); 热带蛙 (zh-hans); Micrixalus (ca) genere di anfibi (it); উভচর প্রাণীর গণ (bn); genre d'amphibiens (fr); род амфибий (ru); Gattung der Familie Micrixalidae (de); genus of amphibians (en); géineas amfaibiach (ga); род земноводни (bg); gen de amfibieni (ro); genus amfibi (id); amfibieslekt (nn); amfibieslekt (nb); geslacht uit de familie Micrixalidae (nl); סוג של דו־חיים (he); genero di amfibii (io); рід земноводних (uk); género de anfibios (es); genus of amphibians (en); جنس من البرمائيات (ar); rod obojživelníků (cs); gjini e amfibeve (sq) Micrixalidae (es); Micrixalidae (fr); Tanzfrosch, Micrixalus (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

A

E

F

G

M

N

P

S

T

U

Các tập tin trong thể loại “Micrixalus

7 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 7 tập tin.