Category:Pachyrhizus erosus

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • CladusAngiosperms • Claduseudicots • Claduscore eudicots • Cladussuperrosids • Cladusrosids • Claduseurosids I • OrdoFabales • FamiliaFabaceae • SubfamiliaFaboideae • TribusPhaseoleae • GenusPachyrhizus • Species: Pachyrhizus erosus (L.) Urb. (1905)
Tên đồng nghĩa
<nowiki>ပဲစိမ်းစားပင်; 沙葛; Xīcamatl; Pachyrhizus erosus; Yamboon; Pachyrhizus erosus; Jícama; Mishiku hikama; Yambohne; Bengkuang; Singkamas; جیکاما; 凉薯; Bito'; Jikama; ヒカマ; Pachyrhizus erosus; भुइँस्याउ; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Singkamas; Pikkujamssipapu; Хикама; Jikamo; هيكاما; الهيكاما; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Bengkowang; Söödav ubajuur; Pachyrhizus erosus; Bangkuang; Pachyrhizus erosus; היקעמע; Cây củ đậu; มันแกว; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Ropinė gumbapupė; 콩감자; Singkamas; Pachyrhizus erosus; Singkamas; Pachyrhizus erosus; Kłębian kątowaty; Pachyrhizus erosus; 豆薯; Bingkuang; Bangkuang; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; Pachyrhizus erosus; هيكاما; 凉薯; Pachyrhizus erosus; specie di pianta della famiglia Fabaceae; উদ্ভিদের প্রজাতি; espèce de plantes; taimeliik; especie de planta; espècie de planta; Art der Gattung Yambohnen (Pachyrhizus); loài thực vật; lloj i bimëve; բույսերի տեսակ; вид растение; bitki türü; especie de planta; especie de planta; вид рослин; Tanaman jenis umbi-umbian; מין של צמח; ചെടിയുടെ ഇനം; soort uit het geslacht Pachyrhizus; вид растений; speco di planto; specie de plante; 식물의 종류; species of plant; نوع من النباتات; druh rostliny; 豆科豆薯属植物; jícama; Pachyrhizus erosus; 히카마; jicama; Mexican yam bean; Mexican turnip; 凉瓜; 地瓜; 沙葛; 豆薯; 厚膜藻; 地瓜子; 地瓜籽; 豆薯/凉薯; 凉薯花; 凉薯子; 一种维管植物</nowiki>
Cây củ đậu 
loài thực vật
Tải lên phương tiện
Là một
Cách dùng
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytes
BộFabales
HọFabaceae
Phân họFaboideae
TôngPhaseoleae
ChiPachyrhizus
Loài
Pachyrhizus erosus
L. Urb.
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q517283
mã số phân loại NCBI: 109171
TSN ITIS: 26824
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 645206
định danh GBIF: 2974683
ID Tropicos: 13047106
ID thực vật IPNI: 155136-3
Plant List ID (Royal Botanic Gardens, Kew): ild-2918
URL GRIN: https://npgsweb.ars-grin.gov/gringlobal/taxonomydetail.aspx?id=26286
ID Quần thực vật Bắc Mỹ: 200012267
ID Quần thực vật Trung Hoa: 200012267
ID USDA PLANTS: PAER3
ID CSDL Thực vật châu Phi: 70856
ID Sổ đăng ký Sinh vật New Zealand: 61ee530d-ccb1-4503-a20e-cf76da43541d
Mã EPPO: PACER
ID ĐVPL iNaturalist: 122985
PfaF ID: Pachyrhizus erosus
ID Plants of the World trực tuyến: urn:lsid:ipni.org:names:179936-2
ID IRMNG: 11304004
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

J

Trang trong thể loại “Pachyrhizus erosus

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

Tập tin trong thể loại “Pachyrhizus erosus

48 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 48 tập tin.