Category:Paracorsia

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumArthropoda • SubphylumHexapoda • ClassisInsecta • SubclassisPterygota • InfraclassisNeoptera • SuperordoHolometabola • OrdoLepidoptera • FamiliaCrambidae • SubfamiliaPyraustinae • Genus: Paracorsia Marion, 1959
  • asturianu: Paracorsia repandalis
  • español: Paracorsia repandalis
  • Nederlands: Honingbandmot
  • українська: Paracorsia repandalis

Error in Wikidata: wikidata gallery item 'Paracorsia' (Q7134023) property 'thể loại ở Commons' (P373) should be 'Paracorsia' (not empty).
P. repandalis
<nowiki>Paracorsia repandalis; Paracorsia; Paracorsia repandalis; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Honingbandmot; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; Paracorsia; genere di insetti; কীটপতঙ্গের গণ; espèce d'insectes; xéneru d'inseutos; gènere d'insectes; միջատների դաս; genus of insects; gjini e insekteve; سرده‌ای از علف‌بیدان; род насекоми; géineas feithidí; gen de insecte; род насекомых; gênero de insetos; סוג של חרק; genus serangga; insektslekt; рід комах; geslacht uit de familie grasmotten; género de insectos; genero di insekti; insektslekt; hyönteissuku; genus of insects; جنس من الحشرات; rod hmyzu; género de insetos</nowiki>
Paracorsia 
genus of insects
Tải lên phương tiện
Là một
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiProtostomia
Liên ngànhEcdysozoa
NgànhArthropoda
Phân ngànhHexapoda
LớpInsecta
Phân lớpPterygota
Phân thứ lớpNeoptera
Liên bộEndopterygota
BộLepidoptera
Phân bộGlossata
Phân thứ bộHeteroneura
Liên họPyraloidea
HọCrambidae
ChiParacorsia
Tác giả đơn vị phân loạiMichael Denis, 1775
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q7134023
mã số phân loại NCBI: 582120
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 59824
ID BioLib: 50913
định danh GBIF: 1888578
ID Fauna Europaea: 442903
ID BugGuide: 1195314
ID ButMoth: 21391.0
LepIndex ID: 25972
ID ĐVPL iNaturalist: 479858
NBN System Key: NHMSYS0000522242
ID ĐVPL BOLD Systems: 235156
ID IRMNG: 1337721
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.