Category:Paranthias

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisOsteichthyes • ClassisActinopterygii • SubclassisNeopterygii • InfraclassisTeleostei • SuperordoAcanthopterygii • OrdoPerciformes • SubordoPercoidei • SuperfamiliaPercoidea • FamiliaSerranidae • SubfamiliaEpinephelinae • Genus: Paranthias Guichenot, 1868
Wikispecies has an entry on:
P. colonus, P. furcifer
<nowiki>Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; Paranthias; género de peces; মাছের গণ; genre de poissons; kalade perekond; xéneru de pexes; género de peixes; gjini e peshqëve; род риби; gen de pești; gênero de peixes; סוג של דג; genus ikan; fiskeslekt; fiskeslekt; geslacht uit de geslachtengroep Epinephelini; géineas iasc; genero di fishi; рід риб; genere di pesci; genus of fishes; جنس من الأسماك; rod ryb; genus of fishes</nowiki>
Paranthias 
genus of fishes
Tải lên phương tiện
Là một
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Liên ngànhDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassActinopterygii
LớpActinopteri
Phân lớpNeopterygii
Phân thứ lớpTeleostei
MegacohortOsteoglossocephalai
Liên đoànClupeocephala
đoànEuteleosteomorpha
Phân đoànNeoteleostei
Phân thứ đoànEurypterygia
NhánhCtenosquamata
Phân nhánhAcanthomorphata
DivisionAcanthopterygii
SubdivisionPercomorphaceae
SeriesEupercaria
BộPerciformes
Phân bộPercoidei
HọSerranidae
Phân họEpinephelinae
TôngEpinephelini
ChiParanthias
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q2059248
mã số phân loại NCBI: 160732
TSN ITIS: 167837
định danh GBIF: 2387684
WoRMS-ID: 270239
ID ĐVPL iNaturalist: 83295
ID ĐVPL BOLD Systems: 6002
ID IRMNG: 1417776
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.