Category:Rugby

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Category Rugby on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

de:  en:  es:  it:  mk:  ja:  
See more at interwikilinks (?)

WiktionaryWiktionaryWiktionary
Wiktionary

en:  

Wikinews
Wikinews

de:  en:  es:  it:  ja:  

WiktionaryWiktionaryWiktionary
Wiktionary

en:  

Commons
Commons
Afrikaans: Rugby
Català: Rugbi
Čeština: Ragby
Deutsch: Rugby
English: Rugby
Español: Rugby
Euskara: Errugbi
Français: Rugby
Hrvatski: Ragbi
Italiano: Rugby
Latviešu: Regbijs
Lëtzebuergesch: Rugby
Magyar: Rögbi
Nederlands: Rugby
Norsk bokmål: Rugby
Norsk nynorsk: Rugby
Polski: Rugby
Português: Rugby
Suomi: Rugby
Македонски: Рагби
ქართული: რაგბი
日本語: ラグビー
Bóng rugby 
collective term for two related team field sports
USO - Saracens - 20151213 - Maro Itoje attacking.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmôn thể thao
Là tập hợp con củatrò chơi bóng,
thể thao đồng đội
Được đặt tên theo
Quốc gia gốc
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
rugby (es); rugbaí (ga); Ράγκμπι (el); Ragbi (et); Ruðningur (is); ragby (cs); Rugby (an); регби (tg); Ragbi (ms); Rugby (ext); Ráguebi (mwl); rugby (nl); rugby (en-gb); Rugby (kw); Ръгби (bg); Rugbi (pcd); رگبی (pnb); 欖球類運動 (zh-hk); റഗ്‌ബി (ml); rugby (pl); rugby (sv); Sepak bola rugbi (id); Rugbi (oc); Rygbi (cy); 橄欖球類運動 (zh-hant); 橄欖球類運動 (zh-cn); Rugby (gsw); 럭비 (ko); Регби (kk); rugbeo (eo); рагби (mk); Ragbi (bs); Ruggyr (gv); রাগবি (bn); rugby (fr); Регби (cv); Ragbi (hr); Регби (mn); ragby (sk); Regbi (uz); ראגבי פוטבאל (yi); रग्बी फुटबॉल (mr); རག་བི (dz); Bóng rugby (vi); Rugby (rm); რაგბი (xmf); Rugby (af); рагби (sr); Umbhoxo (zu); Rugbii (kbp); rúgbi (pt-br); Rugby fitba (sco); Rugby (lb); rugby (nn); rugby (nb); Reqbi (az); rugby (ro); rugbi (ca); ರಗ್ಬಿ ಫುಟ್‌ಬಾಲ್‌ (kn); Rugby (ln); rugby (en); الرغبي (ar); Rugbi (br); Rugby (de-ch); Ռեգբի (hy); 欖球 (yue); rögbi (hu); Ragbi (sh); Rugby (pms); Errugbi (eu); Lakapi (sm); rugbi (ast); Rugby (nds); Регби-футбол (ba); Rugby (de); Регби-футбол (ce); рэгбі (be); рагби (sr-ec); Rugbie (nds-nl); Rugby (fy); რაგბი (ka); ラグビー (ja); Rugby (ia); Rugby (nrm); رغبى (arz); รักบี้ (th); רוגבי (he); Harpastum (la); راگبی (fa); रग्बी फुटबॉल (hi); 橄榄球类运动 (wuu); ਰਗਬੀ ਫੁੱਟਬਾਲ (pa); whutupōro (mi); Rugby football (en-ca); Регби (lbe); ரக்பி கால்பந்து (ta); rugby (it); Регби (tt); Ragbi (tr); Rigbi (ht); рэгбі (be-tarask); регбі (uk); rugby (fi); 橄欖球類運動 (zh); 橄欖球類運動 (zh-hans); rugby (da); Rugby (scn); râguebi (pt); Hrōcburhfōtþōðer (ang); rugby (ilo); Ibhola yombhoxo (xh); Regbis (lt); Rugby (sl); Rugbi (tl); ڕەگبی (ckb); La-gú-bih (nan); Rugby futbol (war); kiwiki (sw); Rugbaidh (gd); 橄欖球類運動 (zh-tw); регби (ru); رگبی (ur); Rugby (lij); Rugby (sc); Rugby (gl); Rugby (bar); Regbi (vec); regbijs (lv) sport di squadra (it); sport de ballon (fr); deporte d'equipu con balón (ast); контактные командные виды спорта с мячом (ru); Sportart (de); collective term for two related team field sports (en); binglayan nga ay-ayam (ilo); フットボール系スポーツの1つ (ja); esporte coletivo (pt-br); esport col·lectiu (ca); bollspel-lagsport (sv); grupa sportów drużynowych (pl); ספורט קבוצתי (he); balspel (nl); спорт (mk); ragibi (sw); різновид футболу з м'ячем овальної форми (uk); deporte de equipo (es); collective term for two related team field sports (en); míčový týmový sport (cs); ομαδικό άθλημα (el); desporto coletivo (pt) регби-футбол, рагби (ru); ラグビーフットボール, ラグビー・フットボール, ラ式蹴球 (ja); ράγκμπι φούτμπολ (el); raguebi, rugby (pt); hutupōro (mi); الرجبى, رجبي, كرة القدم راجبي, ركبي, الركبي, الرجبي, رجبى, الرغبي, 🏉 (ar); rugby (cs); rugby football (en)

Rugby:

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

*

A

B

P

V

Các tập tin trong thể loại “Rugby”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 323 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)