Category:Salads

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
ensalada; salat; salad; salad; Salata; سلاد; Šalát; салат; selete; Salat; Авторитарлық; salát; Salod; सलाद; salade; Salata; سالاد; ସାଲାଡ଼; Saluotės; салата; isaladi; salat; Salat; سلطة; saladenn; 沙律; ensalada; amanida; salad; sallatë; سالاد; 沙律; salat; სალათი; サラダ; سلطة; Acetaria; सलाद; 沙拉; salaatti; mangamata; salada; சாலட்; салата; nzalata; Sâlatâ (mâcari); Ensalada; Salata; insalata; سالات; салата; salade; salată; 沙律; Saladh; sallad; 沙拉; Salado; ສະຫຼັດ; 샐러드; salat; salato; salada; apanyizo; সালাদ; Salad; سالد; 沙拉; סאלאט; xa lát; salāti; slaai; Salada; 沙拉; salatrett; ಸ್ಯಾಲಡ್; salad; salati; ሰላጣ; entsalada; салат; Yuyupa; Salat; Салата, страва; Selete; सलाद; աղցան; σαλάτα; סלט; salada; سلاد; សាលាដ; సలాడు; ܙܠܛܐ; 沙拉; salat; sjlaat; 'nzalate; insalata; sałatka; salad; salad; 沙律; salada; Салат; 沙拉; салата; slaad; سالاد; salata; insalata; Salotos; салата; salaat; Solata; Ensalada; saláta; Salad; Salad; Kachumbari; സാലഡ്; salade; ਸਲਾਦ; Աղցան; سلاد; Salad; ensalada; สลัด; 沙拉; ensalada; platos generalmente fríos y a base de verdura; 用生嘅菜整出嚟一種嘢食; plat generalment fred i a base d'hortalisses; Speise aus kleingeschnittenem Gemüse und/oder Obst; pjatë e perimeve të paziera; 用生菜製成的一種食物; madret bestående af en blanding af små stykker af fødevarer, som regel grøntsager eller frugt; विभिन्न प्रकारका ताजा फलफूल तथा सागसब्जीहरू साथै अन्य खानेकुराहरू मिसाएर बनाइने एक प्रकारको खाद्य परिकार; 野菜などの具材に塩、酢、油、香辛料などの調味料をふりかけるか、和えて盛りつけた料理; Oftast kall maträtt; тип страви; 用生的蔬菜製作的一種食物; फल व सब्जियों के छोटे-छोटे टुकड़ों से बना हुआ पकवान।; ruokalaji; pokrm zhotovený smícháním syrových či tepelně upravených kousků zeleniny, ovoce, brambor, luštěnin, těstovin, sýra, masa apod; contorno o antipasto di verdura; mets préparé composé de feuilles d'herbes potagères crues; 用生的蔬菜製作的一種食物; 用生的蔬菜制作的一种食物; dish consisting of a mixture of small pieces of food, usually vegetables or fruit; ēdiens; 채소나 과일을 차갑게 버무린 요리; סוג של מזון המוגש הן כמנה ראשונה, הן כתוספת למנה עיקרית או כמנה עיקרית ואף כקינוח; 用生的蔬菜製作的一種食物; 用生的蔬菜制作的一种食物; Makanan Khas di Prancis; dish consisting of a mixture of small pieces of food, usually vegetables or fruit; matrett med grønnsaker og eventuelt kjøtt eller fisk; 用生的蔬菜製作的一種食物; тип блюда из сырых растений с приправами; condorne o andipaste de verdure; страва з сумесі невялікіх кавалкаў ежы, часьцей гародніны ды садавіны; koud gerecht met dressing; prato frío baseado en vexetais fríos que admite combinacións; صلطة; 用生的蔬菜制作的一种食物; 用生的蔬菜制作的一种食物; ilisaladi; রন্ধনপ্রণালী:সালাদ; Salat (mat); ensalada; Gemischter Salat; Insalata Mista; xà lách; salad trộn; xa lát trộn; huamata; Cookbook:Salad; salaad
xa lát 
dish consisting of a mixture of small pieces of food, usually vegetables or fruit
Salad platter.jpg
Salad-575436.svg
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q9266
mã số GND: 4051351-8
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85116680
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11935535q
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00570204
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 24999
định danh NKC: ph116104
U.S. National Archives Identifier: 10647438
BabelNet ID: 00068899n
National Library of Israel J9U ID: 987007553587705171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

?

A

B

H

P

R

S

V

Trang trong thể loại “Salads”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Salads”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 553 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)