Category:Salgen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Salgen 
municipality of Germany
Salgen, MN - Grasweg - Dorfmitte v NW.JPG
 DEU Salgen COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Q2520074,
Stimmkreis Kaufbeuren (2018)
Vị tríUnterallgäu, Schwaben, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58335137
Dân số
  • 1.227 (1987)
  • 1.135 (1970)
  • 540 (1950)
  • 436 (1925)
  • 413 (1875)
  • 1.407 (2011)
  • 1.420 (2012, 2017)
  • 1.414 (2013)
  • 1.418 (2014)
  • 1.448 (2015)
  • 1.422 (2016)
  • 1.420 (2017)
  • 462 (1975)
Diện tích
  • 23,3 km²
  • 23,29 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 558 m
trang chủ chính thức
48° 07′ 59,88″ B, 10° 28′ 59,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Salgen (es); Зальген (ky); Salgen (eu); Salgen (ms); Salgen (de); Salgen (lmo); Залген (sr-ec); 萨尔根 (zh); Salgen (ro); 薩爾根 (zh-hk); Зальген (uk); 薩爾根 (zh-hant); Salgen (gsw); Salgen (uz); Зальген (kk); Salgen (eo); Salgen (it); Salgen (fr); Salgen (vi); Salgen (vo); Zalʹgen (kk-latn); Залген (sr); Зальген (kk-cyrl); زالگن (fa); Zalgen (sr-el); Salgen (munisipyo) (ceb); Salgen (pl); Salgen (nan); Salgen (nl); Зальген (ru); Salgen (sh); Salgen (hu); Զալգեն (hy); Salgen (en); زالگەن (kk-arab); 萨尔根 (zh-hans); Salgen (war) comune tedesco (it); település Bajorországban (hu); commune allemande (fr); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); obec v zemském okresu Unterallgäu v Německu (cs); municipality of Germany (en); gmejna w Bayerskej (hsb); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); komunumo en Germanio (eo); kumun alaman (br); Gemeinde in Deutschland (de) Салген, Залген, Zalgen (uz); Salgen (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

B

C

Các tập tin trong thể loại “Salgen”

13 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 13 tập tin.